Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Aluminij vs Grosuplje — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 2.32
X 3.20
2 3.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
85%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.31 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Aluminij 33%@2.32
Hòa 42%@3.20
Grosuplje 25%@3.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 21%@4.93
Xỉu 3.5 79%@1.31
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 47%@1.72
Không 53%@2.02
Bet Builder
X2 & Under 3.5 55%@2.30
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

AluminijDự đoánGrosuplje
48%Kiểm soát bóng52%
11Tổng dứt điểm8
4Trúng đích3
5Phạt góc2
3Thẻ vàng2
2Việt vị1
11Lỗi15
AluminijThực tếGrosuplje
57%Kiểm soát bóng43%
2Tổng dứt điểm3
1Trúng đích2
2Phạt góc2
3Thẻ vàng0
3Việt vị2
13Lỗi14
AluminijThực tế · Dự đoánGrosuplje
57%48%Kiểm soát bóng43%52%
211Tổng dứt điểm38
14Trúng đích23
25Phạt góc22
33Thẻ vàng02
32Việt vị21
1311Lỗi1415

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AluminijMỗi trậnGrosuplje
0.6Bàn thắng / trận0.8
1.2Bàn thua / trận2.5
44%Kiểm soát bóng48%
10.6Dứt điểm / trận7.6
4.9Phạt góc / trận1.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AluminijTỷ lệGrosuplje
10%Trận thắng10%
60%Tài 1.590%
30%Tài 2.560%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Aluminij DWDLL
D 19 thg 9 Maribor Aluminij 2 2 1.44 6.30
W 13 thg 9 Mura Aluminij 1 6 2.10 3.35
D 5 thg 9 Aluminij Bravo 0 0 2.47 2.70
L 2 thg 9 Aluminij Celje 0 2 4.80 1.62
L 28 thg 8 Aluminij Koper 0 1 3.40 2.10
W 16 thg 8 Radomlje Aluminij 1 3 2.60 2.55
D 9 thg 8 Aluminij Nafta 1 1 2.27 3.00
L 2 thg 8 O. Ljubljana Aluminij 1 0 1.65 4.75
L 30 thg 7 Dinamo Tirana Aluminij 3 0 1.82 4.40
D 23 thg 7 Aluminij Dinamo Tirana 1 1 2.88 2.50
Grosuplje WLLWL
W 20 thg 9 Grosuplje Radomlje 2 1 2.17 3.15
L 11 thg 9 Grosuplje Nafta 1 2 2.27 2.90
L 5 thg 9 O. Ljubljana Grosuplje 3 0 1.70 4.70
W 30 thg 8 Grosuplje Celje 4 1 3.95 1.87
L 16 thg 8 Grosuplje Mura 1 2 2.32 2.92
D 9 thg 8 Bravo Grosuplje 1 1 1.85 4.15
D 2 thg 8 Grosuplje Koper 1 1 4.05 1.85
L 25 thg 7 Maribor Grosuplje 3 0 1.47 6.40
W 18 thg 7 Radomlje Grosuplje 0 2 2.27 2.92
D 12 thg 7 Widzew Lodz Grosuplje 0 0 – –

Đối đầu

Aluminij
2·0·1
Grosuplje
  • thg 5 2026 Grosuplje 0 - 1 Aluminij
  • thg 5 2025 Aluminij 4 - 2 Grosuplje
  • thg 11 2024 Grosuplje 1 - 0 Aluminij

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 10 +11 20
2 Koper 10 +3 18
3 Bravo 10 +2 18
5 Aluminij 10 +5 13
6 Nafta 10 +1 13
7 Celje 9 0 12
8 Brinje-Grosuplje 10 -4 11
9 Mura 10 -11 9
10 Radomlje 9 -9 5

Chú thích

  • Qualifying
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation