Aluminij vs Grosuplje — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
2.32
X
3.20
2
3.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ALU
AluminijDự đoánGrosupljeGRO
AluminijDự đoánGrosupljeGRO
48%Kiểm soát bóng52%
11Tổng dứt điểm8
4Trúng đích3
5Phạt góc2
3Thẻ vàng2
2Việt vị1
11Lỗi15
ALU
AluminijThực tếGrosupljeGRO
AluminijThực tếGrosupljeGRO
57%Kiểm soát bóng43%
2Tổng dứt điểm3
1Trúng đích2
2Phạt góc2
3Thẻ vàng0
3Việt vị2
13Lỗi14
ALU
AluminijThực tế · Dự đoánGrosupljeGRO
AluminijThực tế · Dự đoánGrosupljeGRO
57%48%Kiểm soát bóng43%52%
211Tổng dứt điểm38
14Trúng đích23
25Phạt góc22
33Thẻ vàng02
32Việt vị21
1311Lỗi1415
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ALU
AluminijMỗi trậnGrosupljeGRO
AluminijMỗi trậnGrosupljeGRO
0.6Bàn thắng / trận0.8
1.2Bàn thua / trận2.5
44%Kiểm soát bóng48%
10.6Dứt điểm / trận7.6
4.9Phạt góc / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ALU
AluminijTỷ lệGrosupljeGRO
AluminijTỷ lệGrosupljeGRO
10%Trận thắng10%
60%Tài 1.590%
30%Tài 2.560%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ALU
Aluminij
DWDLL
Aluminij
DWDLL
MAR
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
MUR
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
ALU
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
ALU
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
ALU
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
O.
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
DIN
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
ALU
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
GRO
Grosuplje
WLLWL
Grosuplje
WLLWL
GRO
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
GRO
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
O.
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
O. Ljubljana
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
GRO
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
GRO
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
BRA
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
GRO
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
Grosuplje
KOP
Koper
1
1
4.05
1.85
MAR
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
RAD
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
Radomlje
GRO
Grosuplje
0
2
2.27
2.92
WID
Widzew Lodz
GRO
Grosuplje
0
0
–
–
Widzew Lodz
GRO
Grosuplje
0
0
–
–
Đối đầu
ALU
Aluminij
Aluminij2·0·1
GrosupljeGRO

- thg 5 2026 Grosuplje 0 - 1 Aluminij
- thg 5 2025 Aluminij 4 - 2 Grosuplje
- thg 11 2024 Grosuplje 1 - 0 Aluminij
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











