Aluminij vs Domzale — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
1.94
X
3.60
2
3.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.73
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ALU
AluminijMỗi trậnDomzaleDOM
AluminijMỗi trậnDomzaleDOM
1.8Bàn thắng / trận1.0
1.8Bàn thua / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ALU
AluminijTỷ lệDomzaleDOM
AluminijTỷ lệDomzaleDOM
30%Trận thắng20%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.560%
90%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ALU
Aluminij
DWDLL
Aluminij
DWDLL
MAR
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
MUR
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
ALU
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
ALU
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
ALU
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
ALU
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
O.
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
DIN
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
DOM
Domzale
DDDDL
Domzale
DDDDL
DOM
Domzale
KOP
Koper
0
0
–
–
Domzale
KOP
Koper
0
0
–
–
BRA
Bravo
DOM
Domzale
0
0
–
–
Bravo
DOM
Domzale
0
0
–
–
CEL
Celje
DOM
Domzale
0
0
–
–
Celje
DOM
Domzale
0
0
–
–
DOM
Domzale
ALU
Aluminij
0
0
–
–
Domzale
ALU
Aluminij
0
0
–
–
KOP
Koper
DOM
Domzale
2
1
1.50
6.25
Koper
DOM
Domzale
2
1
1.50
6.25
DOM
Domzale
BRA
Bravo
1
0
4.10
1.85
Domzale
BRA
Bravo
1
0
4.10
1.85
DOM
Domzale
CEL
Celje
0
2
8.50
1.34
Domzale
CEL
Celje
0
2
8.50
1.34
DOM
Domzale
MUR
Mura
3
3
3.00
2.13
Domzale
MUR
Mura
3
3
3.00
2.13
O.
O. Ljubljana
DOM
Domzale
1
2
1.29
9.00
O. Ljubljana
DOM
Domzale
1
2
1.29
9.00
DOM
Domzale
RAD
Radomlje
1
1
2.80
2.30
Domzale
RAD
Radomlje
1
1
2.80
2.30
Đối đầu
ALU
Aluminij
Aluminij1·1·2
DomzaleDOM

- thg 2 2026 Domzale 0 - 0 Aluminij
- thg 8 2025 Domzale 0 - 2 Aluminij
- thg 5 2024 Aluminij 1 - 3 Domzale
- thg 3 2024 Domzale 2 - 0 Aluminij
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts














