Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Aluminij vs Domzale — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 1.94
X 3.60
2 3.40

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
88%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.73 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Aluminij 47%@1.94
Hòa 26%@3.60
Domzale 27%@3.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 88%@1.73
Xỉu 2.5 12%@12.69
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 81%@1.60
Không 19%@2.20

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AluminijMỗi trậnDomzale
1.8Bàn thắng / trận1.0
1.8Bàn thua / trận2.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AluminijTỷ lệDomzale
30%Trận thắng20%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.560%
90%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Aluminij DWDLL
D 19 thg 9 Maribor Aluminij 2 2 1.44 6.30
W 13 thg 9 Mura Aluminij 1 6 2.10 3.35
D 5 thg 9 Aluminij Bravo 0 0 2.47 2.70
L 2 thg 9 Aluminij Celje 0 2 4.80 1.62
L 28 thg 8 Aluminij Koper 0 1 3.40 2.10
W 21 thg 8 Aluminij Grosuplje 4 2 2.32 3.00
W 16 thg 8 Radomlje Aluminij 1 3 2.60 2.55
D 9 thg 8 Aluminij Nafta 1 1 2.27 3.00
L 2 thg 8 O. Ljubljana Aluminij 1 0 1.65 4.75
L 30 thg 7 Dinamo Tirana Aluminij 3 0 1.82 4.40
Domzale DDDDL
D 21 thg 3 Domzale Koper 0 0 – –
D 14 thg 3 Bravo Domzale 0 0 – –
D 7 thg 3 Celje Domzale 0 0 – –
D 28 thg 2 Domzale Aluminij 0 0 – –
L 5 thg 12 Koper Domzale 2 1 1.50 6.25
W 30 thg 11 Domzale Bravo 1 0 4.10 1.85
L 22 thg 11 Domzale Celje 0 2 8.50 1.34
D 3 thg 11 Domzale Mura 3 3 3.00 2.13
W 26 thg 10 O. Ljubljana Domzale 1 2 1.29 9.00
D 18 thg 10 Domzale Radomlje 1 1 2.80 2.30

Đối đầu

Aluminij
1·1·2
Domzale
  • thg 2 2026 Domzale 0 - 0 Aluminij
  • thg 8 2025 Domzale 0 - 2 Aluminij
  • thg 5 2024 Aluminij 1 - 3 Domzale
  • thg 3 2024 Domzale 2 - 0 Aluminij

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 69 +70 133
2 Celje 70 +65 133
3 O. Ljubljana 72 +56 129
4 Koper 72 +33 118
5 Bravo 72 +9 104
6 Radomlje 71 -42 76
7 Mura 71 -34 65
8 Domzale 70 -54 64
9 Primorje 54 -37 58
10 Aluminij 36 -27 38
11 Nafta 35 -34 28
12 Rogaska 17 -2 25
13 Triglav 1 -3 0