Aluminij vs Celje — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
4.80
X
4.20
2
1.62
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ALU
AluminijDự đoánCeljeCEL
AluminijDự đoánCeljeCEL
44%Kiểm soát bóng56%
7Tổng dứt điểm13
3Trúng đích6
4Phạt góc6
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
12Lỗi12
ALU
AluminijThực tếCeljeCEL
AluminijThực tếCeljeCEL
32%Kiểm soát bóng68%
8Tổng dứt điểm19
4Trúng đích8
4Phạt góc14
4Thẻ vàng0
3Việt vị0
12Lỗi7
ALU
AluminijThực tế · Dự đoánCeljeCEL
AluminijThực tế · Dự đoánCeljeCEL
32%44%Kiểm soát bóng68%56%
87Tổng dứt điểm1913
43Trúng đích86
44Phạt góc146
42Thẻ vàng02
32Việt vị02
1212Lỗi712
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ALU
AluminijMỗi trậnCeljeCEL
AluminijMỗi trậnCeljeCEL
0.9Bàn thắng / trận1.6
1.1Bàn thua / trận1.6
45%Kiểm soát bóng59%
9.2Dứt điểm / trận13.0
4.9Phạt góc / trận5.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ALU
AluminijTỷ lệCeljeCEL
AluminijTỷ lệCeljeCEL
20%Trận thắng30%
50%Tài 1.590%
30%Tài 2.560%
40%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ALU
Aluminij
DWDLW
Aluminij
DWDLW
MAR
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
MUR
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
ALU
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
ALU
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
ALU
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
O.
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
DIN
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
ALU
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
CEL
Celje
DLLLL
Celje
DLLLL
MUR
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
LEV
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
Leverkusen(Ger)
CEL
Celje(Svn)
2
0
1.08
35.00
BRA
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
Bravo
CEL
Celje
2
1
4.00
1.75
CEL
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
Celje
KOP
Koper
0
1
2.08
3.25
GRO
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
CEL
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
Celje(Svn)
SLO
Slovan(Svk)
1
2
2.75
2.85
SLO
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
Slovan(Svk)
CEL
Celje(Svn)
1
1
1.90
4.40
NAF
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
Nafta
CEL
Celje
1
3
3.40
2.07
CEL
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
Celje
ARA
Ararat-Armenia
2
0
1.40
7.90
CEL
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
Celje
O.
O. Ljubljana
1
0
2.22
3.15
Đối đầu
ALU
Aluminij
Aluminij1·1·3
CeljeCEL

- thg 4 2026 Celje 5 - 0 Aluminij
- thg 3 2026 Aluminij 2 - 1 Celje
- thg 11 2025 Celje 2 - 1 Aluminij
- thg 8 2025 Aluminij 2 - 3 Celje
- thg 3 2024 Celje 2 - 2 Aluminij
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











