Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Aluminij vs Celje — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 4.80
X 4.20
2 1.62

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
74%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.20 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Aluminij 20%@4.80
Hòa 22%@4.20
Celje 58%@1.62
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 29%@3.97
Xỉu 3.5 71%@1.62
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 45%@1.55
Không 55%@2.32
Bet Builder
X2 & Under 5.5 69%@1.35
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

AluminijDự đoánCelje
44%Kiểm soát bóng56%
7Tổng dứt điểm13
3Trúng đích6
4Phạt góc6
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
12Lỗi12
AluminijThực tếCelje
32%Kiểm soát bóng68%
8Tổng dứt điểm19
4Trúng đích8
4Phạt góc14
4Thẻ vàng0
3Việt vị0
12Lỗi7
AluminijThực tế · Dự đoánCelje
32%44%Kiểm soát bóng68%56%
87Tổng dứt điểm1913
43Trúng đích86
44Phạt góc146
42Thẻ vàng02
32Việt vị02
1212Lỗi712

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AluminijMỗi trậnCelje
0.9Bàn thắng / trận1.6
1.1Bàn thua / trận1.6
45%Kiểm soát bóng59%
9.2Dứt điểm / trận13.0
4.9Phạt góc / trận5.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AluminijTỷ lệCelje
20%Trận thắng30%
50%Tài 1.590%
30%Tài 2.560%
40%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Aluminij DWDLW
D 19 thg 9 Maribor Aluminij 2 2 1.44 6.30
W 13 thg 9 Mura Aluminij 1 6 2.10 3.35
D 5 thg 9 Aluminij Bravo 0 0 2.47 2.70
L 28 thg 8 Aluminij Koper 0 1 3.40 2.10
W 21 thg 8 Aluminij Grosuplje 4 2 2.32 3.00
W 16 thg 8 Radomlje Aluminij 1 3 2.60 2.55
D 9 thg 8 Aluminij Nafta 1 1 2.27 3.00
L 2 thg 8 O. Ljubljana Aluminij 1 0 1.65 4.75
L 30 thg 7 Dinamo Tirana Aluminij 3 0 1.82 4.40
D 23 thg 7 Aluminij Dinamo Tirana 1 1 2.88 2.50
Celje DLLLL
D 20 thg 9 Mura Celje 0 0 4.60 1.68
L 16 thg 9 Leverkusen(Ger) Celje(Svn) 2 0 1.08 35.00
L 12 thg 9 Bravo Celje 2 1 4.00 1.75
L 6 thg 9 Celje Koper 0 1 2.08 3.25
L 30 thg 8 Grosuplje Celje 4 1 3.95 1.87
L 26 thg 8 Celje(Svn) Slovan(Svk) 1 2 2.75 2.85
D 19 thg 8 Slovan(Svk) Celje(Svn) 1 1 1.90 4.40
W 15 thg 8 Nafta Celje 1 3 3.40 2.07
W 11 thg 8 Celje Ararat-Armenia 2 0 1.40 7.90
W 8 thg 8 Celje O. Ljubljana 1 0 2.22 3.15

Đối đầu

Aluminij
1·1·3
Celje
  • thg 4 2026 Celje 5 - 0 Aluminij
  • thg 3 2026 Aluminij 2 - 1 Celje
  • thg 11 2025 Celje 2 - 1 Aluminij
  • thg 8 2025 Aluminij 2 - 3 Celje
  • thg 3 2024 Celje 2 - 2 Aluminij

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 10 +11 20
2 Koper 10 +3 18
3 Bravo 10 +2 18
5 Aluminij 10 +5 13
6 Nafta 10 +1 13
7 Celje 9 0 12
8 Brinje-Grosuplje 10 -4 11
9 Mura 10 -11 9
10 Radomlje 9 -9 5

Chú thích

  • Qualifying
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation