Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Aluminij vs Bravo — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 2.47
X 3.30
2 2.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
62%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.80 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Aluminij 30%@2.47
Hòa 42%@3.30
Bravo 28%@2.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 62%@1.80
Xỉu 2.5 38%@2.94
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 60%@1.65
Không 40%@2.17
Bet Builder
X2 & Over 1.5 55%@1.85
Hiệp 1 1:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

AluminijDự đoánBravo
53%Kiểm soát bóng47%
9Tổng dứt điểm11
4Trúng đích4
5Phạt góc4
3Thẻ vàng2
2Việt vị1
13Lỗi16
AluminijThực tếBravo
49%Kiểm soát bóng51%
6Tổng dứt điểm10
1Trúng đích4
2Phạt góc4
0Thẻ vàng1
3Việt vị1
14Lỗi15
AluminijThực tế · Dự đoánBravo
49%53%Kiểm soát bóng51%47%
69Tổng dứt điểm1011
14Trúng đích44
25Phạt góc44
03Thẻ vàng12
32Việt vị11
1413Lỗi1516

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AluminijMỗi trậnBravo
0.9Bàn thắng / trận1.1
1.3Bàn thua / trận1.3
45%Kiểm soát bóng41%
9.0Dứt điểm / trận11.3
4.9Phạt góc / trận4.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AluminijTỷ lệBravo
20%Trận thắng40%
60%Tài 1.580%
30%Tài 2.550%
40%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Aluminij DWLLW
D 19 thg 9 Maribor Aluminij 2 2 1.44 6.30
W 13 thg 9 Mura Aluminij 1 6 2.10 3.35
L 2 thg 9 Aluminij Celje 0 2 4.80 1.62
L 28 thg 8 Aluminij Koper 0 1 3.40 2.10
W 21 thg 8 Aluminij Grosuplje 4 2 2.32 3.00
W 16 thg 8 Radomlje Aluminij 1 3 2.60 2.55
D 9 thg 8 Aluminij Nafta 1 1 2.27 3.00
L 2 thg 8 O. Ljubljana Aluminij 1 0 1.65 4.75
L 30 thg 7 Dinamo Tirana Aluminij 3 0 1.82 4.40
D 23 thg 7 Aluminij Dinamo Tirana 1 1 2.88 2.50
Bravo DWWWL
D 2 thg 10 Gorica(Cro) Bravo(Svn) 3 3 2.61 2.45
W 20 thg 9 Bravo O. Ljubljana 2 1 3.35 2.08
W 12 thg 9 Bravo Celje 2 1 4.00 1.75
W 29 thg 8 Bravo Mura 2 0 2.18 3.45
L 23 thg 8 Maribor Bravo 3 1 1.83 4.70
D 16 thg 8 Koper Bravo 0 0 1.75 4.05
D 9 thg 8 Bravo Grosuplje 1 1 1.85 4.15
W 2 thg 8 Radomlje Bravo 1 2 2.95 2.27
L 30 thg 7 Shkendija Bravo 3 1 1.57 5.40
L 26 thg 7 Bravo Nafta 0 3 1.70 4.50

Đối đầu

Aluminij
2·1·3
Bravo
  • thg 4 2026 Bravo 0 - 1 Aluminij
  • thg 4 2026 Aluminij 0 - 1 Bravo
  • thg 2 2026 Bravo 2 - 1 Aluminij
  • thg 10 2025 Aluminij 1 - 3 Bravo
  • thg 8 2025 Bravo 1 - 2 Aluminij
  • thg 5 2024 Aluminij 1 - 1 Bravo

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 10 +11 20
2 Koper 10 +3 18
3 Bravo 10 +2 18
5 Aluminij 10 +5 13
6 Nafta 10 +1 13
7 Celje 9 0 12
8 Brinje-Grosuplje 10 -4 11
9 Mura 10 -11 9
10 Radomlje 9 -9 5

Chú thích

  • Qualifying
  • Play-offs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation