Altay vs Ulytau — Cup
Cup · Kazakhstan
1
2.50
X
3.10
2
2.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ALT
AltayMỗi trậnUlytauULY
AltayMỗi trậnUlytauULY
0.9Bàn thắng / trận1.2
0.7Bàn thua / trận0.9
46%Kiểm soát bóng51%
10.1Dứt điểm / trận11.5
5.1Phạt góc / trận6.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ALT
AltayTỷ lệUlytauULY
AltayTỷ lệUlytauULY
20%Trận thắng50%
50%Tài 1.570%
20%Tài 2.540%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ALT
Altay
LWWLL
Altay
LWWLL
ALT
Altay
IRT
Irtysh
1
2
2.60
2.52
Altay
IRT
Irtysh
1
2
2.60
2.52
ULY
Ulytau
ALT
Altay
0
3
2.22
3.30
Ulytau
ALT
Altay
0
3
2.22
3.30
ALT
Altay
KAI
Kaisar
2
0
2.23
3.35
Altay
KAI
Kaisar
2
0
2.23
3.35
ZHE
Zhenys
ALT
Altay
1
0
2.00
3.60
Zhenys
ALT
Altay
1
0
2.00
3.60
ALT
Altay
ORD
Ordabasy
1
2
7.10
1.30
Altay
ORD
Ordabasy
1
2
7.10
1.30
ORD
Ordabasy
ALT
Altay
3
1
1.25
8.50
Ordabasy
ALT
Altay
3
1
1.25
8.50
ALT
Altay
KYZ
Kyzyl-Zhar
2
2
2.22
3.10
Altay
KYZ
Kyzyl-Zhar
2
2
2.22
3.10
OKZ
Okzhetpes
ALT
Altay
4
1
1.67
4.55
Okzhetpes
ALT
Altay
4
1
1.67
4.55
FC
FC Astana
ALT
Altay
4
1
1.41
6.20
FC Astana
ALT
Altay
4
1
1.41
6.20
ALT
Altay
AKT
Aktobe
2
4
3.50
2.02
Altay
AKT
Aktobe
2
4
3.50
2.02
ULY
Ulytau
DLLWL
Ulytau
DLLWL
AKT
Aktobe
ULY
Ulytau
2
2
1.44
7.30
Aktobe
ULY
Ulytau
2
2
1.44
7.30
ULY
Ulytau
ALT
Altay
0
3
2.22
3.30
Ulytau
ALT
Altay
0
3
2.22
3.30
TOB
Tobol
ULY
Ulytau
3
1
1.77
4.25
Tobol
ULY
Ulytau
3
1
1.77
4.25
ULY
Ulytau
ZHE
Zhetysu
3
0
1.95
4.00
Ulytau
ZHE
Zhetysu
3
0
1.95
4.00
KAI
Kairat Almaty
ULY
Ulytau
3
1
1.36
8.50
Kairat Almaty
ULY
Ulytau
3
1
1.36
8.50
KAS
Kaspiy
ULY
Ulytau
1
1
2.50
2.77
Kaspiy
ULY
Ulytau
1
1
2.50
2.77
ULY
Ulytau
FC
FC Astana
0
2
4.35
1.79
Ulytau
FC
FC Astana
0
2
4.35
1.79
ULY
Ulytau
IRT
Irtysh
1
2
2.75
2.55
Ulytau
IRT
Irtysh
1
2
2.75
2.55
ZHE
Zhenys
ULY
Ulytau
1
1
1.76
4.40
Zhenys
ULY
Ulytau
1
1
1.76
4.40
ULY
Ulytau
KAI
Kaisar
1
0
2.12
3.30
Ulytau
KAI
Kaisar
1
0
2.12
3.30
Đối đầu
ALT
Altay
Altay1·0·1
UlytauULY

- thg 9 2026 Ulytau 0 - 3 Altay
- thg 4 2026 Altay 1 - 2 Ulytau
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























