Alianza (Pan) vs Indep. Chorrera — Liga Panameña de Fútbol
Liga Panameña de Fútbol · Panama
1
2.48
X
3.05
2
2.60
Hiệp 10-0
Hiệp 22-0
- Walters B.1-0 66'
- 72' Tejada L.Thẻ đỏ
- Marengo J.2-0 76'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ALI
Alianza (Pan)Dự đoánIndep. ChorreraIND
Alianza (Pan)Dự đoánIndep. ChorreraIND
51%Kiểm soát bóng49%
12Tổng dứt điểm7
6Trúng đích4
5Phạt góc4
2Thẻ vàng3
2Việt vị2
11Lỗi13
ALI
Alianza (Pan)Thực tếIndep. ChorreraIND
Alianza (Pan)Thực tếIndep. ChorreraIND
19%Kiểm soát bóng81%
18Tổng dứt điểm13
6Trúng đích5
6Phạt góc10
4Thẻ vàng1
ALI
Alianza (Pan)Thực tế · Dự đoánIndep. ChorreraIND
Alianza (Pan)Thực tế · Dự đoánIndep. ChorreraIND
19%51%Kiểm soát bóng81%49%
1812Tổng dứt điểm137
66Trúng đích54
65Phạt góc104
42Thẻ vàng13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ALI
Alianza (Pan)Mỗi trậnIndep. ChorreraIND
Alianza (Pan)Mỗi trậnIndep. ChorreraIND
1.0Bàn thắng / trận1.7
1.4Bàn thua / trận1.7
48%Kiểm soát bóng46%
11.8Dứt điểm / trận7.9
4.1Phạt góc / trận4.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ALI
Alianza (Pan)Tỷ lệIndep. ChorreraIND
Alianza (Pan)Tỷ lệIndep. ChorreraIND
20%Trận thắng20%
70%Tài 1.590%
40%Tài 2.570%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ALI
Alianza (Pan)
LLLDL
Alianza (Pan)
LLLDL
ALI
Alianza (Pan)
SAN
San Miguelito
1
3
2.70
2.75
Alianza (Pan)
SAN
San Miguelito
1
3
2.70
2.75
UME
UMECIT
ALI
Alianza (Pan)
2
1
2.43
2.65
UMECIT
ALI
Alianza (Pan)
2
1
2.43
2.65
HER
Herrera
ALI
Alianza (Pan)
1
0
3.90
1.79
Herrera
ALI
Alianza (Pan)
1
0
3.90
1.79
ALI
Alianza (Pan)
DEP
Dep. Univ.
0
0
1.91
3.65
Alianza (Pan)
DEP
Dep. Univ.
0
0
1.91
3.65
VER
Veraguas
ALI
Alianza (Pan)
2
1
2.35
2.70
Veraguas
ALI
Alianza (Pan)
2
1
2.35
2.70
ALI
Alianza (Pan)
SAN
San Francisco
1
1
2.77
2.57
Alianza (Pan)
SAN
San Francisco
1
1
2.77
2.57
UNI
Union Cocle
ALI
Alianza (Pan)
2
2
2.85
2.33
Union Cocle
ALI
Alianza (Pan)
2
2
2.85
2.33
MIX
Mixco(Gua)
ALI
Alianza (Pan)(Pan)
2
0
2.12
2.98
Mixco(Gua)
ALI
Alianza (Pan)(Pan)
2
0
2.12
2.98
ALI
Alianza (Pan)
TAU
Tauro
2
0
2.52
2.67
Alianza (Pan)
TAU
Tauro
2
0
2.52
2.67
ALI
Alianza (Pan)(Pan)
OLI
Olimpia (Hon)(Hon)
1
3
3.30
2.16
Alianza (Pan)(Pan)
OLI
Olimpia (Hon)(Hon)
1
3
3.30
2.16
IND
Indep. Chorrera
WWDWD
Indep. Chorrera
WWDWD
DEP
Dep. Univ.
IND
Indep. Chorrera
0
1
2.55
2.75
Dep. Univ.
IND
Indep. Chorrera
0
1
2.55
2.75
IND
Indep. Chorrera
VER
Veraguas
3
1
2.30
2.75
Indep. Chorrera
VER
Veraguas
3
1
2.30
2.75
IND
Indep. Chorrera
ARA
Arabe Unido
1
1
3.35
2.06
Indep. Chorrera
ARA
Arabe Unido
1
1
3.35
2.06
IND
Indep. Chorrera
SAN
San Miguelito
4
3
2.10
3.20
Indep. Chorrera
SAN
San Miguelito
4
3
2.10
3.20
IND
Indep. Chorrera
PLA
Plaza Amador
2
2
3.30
1.98
Indep. Chorrera
PLA
Plaza Amador
2
2
3.30
1.98
UME
UMECIT
IND
Indep. Chorrera
2
0
2.52
2.77
UMECIT
IND
Indep. Chorrera
2
0
2.52
2.77
TAU
Tauro
IND
Indep. Chorrera
2
1
2.43
2.63
Tauro
IND
Indep. Chorrera
2
1
2.43
2.63
IND
Indep. Chorrera
UNI
Union Cocle
3
0
2.28
3.75
Indep. Chorrera
UNI
Union Cocle
3
0
2.28
3.75
SAN
San Francisco
IND
Indep. Chorrera
2
1
2.32
3.10
San Francisco
IND
Indep. Chorrera
2
1
2.32
3.10
IND
Indep. Chorrera
DEP
Dep. Univ.
2
2
2.30
3.20
Indep. Chorrera
DEP
Dep. Univ.
2
2
2.30
3.20
Đối đầu
ALI
Alianza (Pan)
Alianza (Pan)1·3·0
Indep. ChorreraIND

- thg 5 2026 Alianza (Pan) 3 - 3 Indep. Chorrera
- thg 3 2026 Alianza (Pan) 1 - 0 Indep. Chorrera
- thg 8 2025 Indep. Chorrera 2 - 2 Alianza (Pan)
- thg 2 2025 Alianza (Pan) 1 - 1 Indep. Chorrera
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













