Alianza (Pan) vs Dep. Univ. — Liga Panameña de Fútbol
Liga Panameña de Fútbol · Panama
1
1.91
X
3.15
2
3.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
84%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.61
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
ALI
Alianza (Pan)Dự đoánDep. Univ.DEP
Alianza (Pan)Dự đoánDep. Univ.DEP
50%Kiểm soát bóng50%
13Tổng dứt điểm11
6Trúng đích4
5Phạt góc5
2Thẻ vàng3
2Việt vị0
11Lỗi0
ALI
Alianza (Pan)Thực tếDep. Univ.DEP
Alianza (Pan)Thực tếDep. Univ.DEP
41%Kiểm soát bóng59%
11Tổng dứt điểm12
0Trúng đích4
5Phạt góc9
3Thẻ vàng3
3Việt vị0
9Lỗi14
ALI
Alianza (Pan)Thực tế · Dự đoánDep. Univ.DEP
Alianza (Pan)Thực tế · Dự đoánDep. Univ.DEP
41%50%Kiểm soát bóng59%50%
1113Tổng dứt điểm1211
06Trúng đích44
55Phạt góc95
32Thẻ vàng33
32Việt vị00
911Lỗi140
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ALI
Alianza (Pan)Mỗi trậnDep. Univ.DEP
Alianza (Pan)Mỗi trậnDep. Univ.DEP
1.1Bàn thắng / trận1.1
1.6Bàn thua / trận1.7
48%Kiểm soát bóng48%
11.4Dứt điểm / trận11.0
4.1Phạt góc / trận6.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ALI
Alianza (Pan)Tỷ lệDep. Univ.DEP
Alianza (Pan)Tỷ lệDep. Univ.DEP
20%Trận thắng10%
80%Tài 1.570%
50%Tài 2.550%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ALI
Alianza (Pan)
LLLWL
Alianza (Pan)
LLLWL
ALI
Alianza (Pan)
SAN
San Miguelito
1
3
2.70
2.75
Alianza (Pan)
SAN
San Miguelito
1
3
2.70
2.75
UME
UMECIT
ALI
Alianza (Pan)
2
1
2.43
2.65
UMECIT
ALI
Alianza (Pan)
2
1
2.43
2.65
HER
Herrera
ALI
Alianza (Pan)
1
0
3.90
1.79
Herrera
ALI
Alianza (Pan)
1
0
3.90
1.79
ALI
Alianza (Pan)
IND
Indep. Chorrera
2
0
2.48
2.60
Alianza (Pan)
IND
Indep. Chorrera
2
0
2.48
2.60
VER
Veraguas
ALI
Alianza (Pan)
2
1
2.35
2.70
Veraguas
ALI
Alianza (Pan)
2
1
2.35
2.70
ALI
Alianza (Pan)
SAN
San Francisco
1
1
2.77
2.57
Alianza (Pan)
SAN
San Francisco
1
1
2.77
2.57
UNI
Union Cocle
ALI
Alianza (Pan)
2
2
2.85
2.33
Union Cocle
ALI
Alianza (Pan)
2
2
2.85
2.33
MIX
Mixco(Gua)
ALI
Alianza (Pan)(Pan)
2
0
2.12
2.98
Mixco(Gua)
ALI
Alianza (Pan)(Pan)
2
0
2.12
2.98
ALI
Alianza (Pan)
TAU
Tauro
2
0
2.52
2.67
Alianza (Pan)
TAU
Tauro
2
0
2.52
2.67
ALI
Alianza (Pan)(Pan)
OLI
Olimpia (Hon)(Hon)
1
3
3.30
2.16
Alianza (Pan)(Pan)
OLI
Olimpia (Hon)(Hon)
1
3
3.30
2.16
DEP
Dep. Univ.
LLLWL
Dep. Univ.
LLLWL
DEP
Dep. Univ.
IND
Indep. Chorrera
0
1
2.55
2.75
Dep. Univ.
IND
Indep. Chorrera
0
1
2.55
2.75
SAN
San Francisco
DEP
Dep. Univ.
1
0
2.08
3.50
San Francisco
DEP
Dep. Univ.
1
0
2.08
3.50
PLA
Plaza Amador
DEP
Dep. Univ.
2
1
1.53
5.70
Plaza Amador
DEP
Dep. Univ.
2
1
1.53
5.70
DEP
Dep. Univ.
UME
UMECIT
2
1
2.55
4.40
Dep. Univ.
UME
UMECIT
2
1
2.55
4.40
TAU
Tauro
DEP
Dep. Univ.
1
0
2.18
3.70
Tauro
DEP
Dep. Univ.
1
0
2.18
3.70
DEP
Dep. Univ.
SAN
San Miguelito
1
1
3.10
2.60
Dep. Univ.
SAN
San Miguelito
1
1
3.10
2.60
DEP
Dep. Univ.
ARA
Arabe Unido
0
0
2.80
2.77
Dep. Univ.
ARA
Arabe Unido
0
0
2.80
2.77
HER
Herrera
DEP
Dep. Univ.
0
1
3.40
2.25
Herrera
DEP
Dep. Univ.
0
1
3.40
2.25
DEP
Dep. Univ.
UNI
Union Cocle
1
1
2.88
2.75
Dep. Univ.
UNI
Union Cocle
1
1
2.88
2.75
IND
Indep. Chorrera
DEP
Dep. Univ.
2
2
2.30
3.20
Indep. Chorrera
DEP
Dep. Univ.
2
2
2.30
3.20
Đối đầu
ALI
Alianza (Pan)
Alianza (Pan)2·2·1
Dep. Univ.DEP

- thg 3 2026 Dep. Univ. 0 - 1 Alianza (Pan)
- thg 11 2025 Alianza (Pan) 2 - 2 Dep. Univ.
- thg 9 2025 Dep. Univ. 0 - 0 Alianza (Pan)
- thg 3 2025 Alianza (Pan) 0 - 1 Dep. Univ.
- thg 3 2024 Alianza (Pan) 1 - 0 Dep. Univ.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













