Al-Qadisiyah vs Al Hilal (Sau) — Pro League
Pro League · Ả Rập Xê Út
1
3.40
X
4.05
2
2.00
Hiệp 11-1
- 21' 0-1Martinelli G.Kiến tạo Watkins O.
- Quinones J.Kiến tạo Al Juwayr M.1-1 31'
Hiệp 21-2
- 77' 1-2Neves R.Kiến tạo Milinkovic-Savic S.
- 84' 1-3Milinkovic-Savic S.Kiến tạo Mandash S.
- Retegui M.Kiến tạo Reijnders T.2-3 87'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
AL-
Al-QadisiyahDự đoánAl Hilal (Sau)AL 
Al-QadisiyahDự đoánAl Hilal (Sau)AL 
1.92xG2.35
51%Kiểm soát bóng49%
13Tổng dứt điểm19
5Trúng đích5
5Phạt góc6
2Thẻ vàng2
2Việt vị3
12Lỗi11
AL-
Al-QadisiyahThực tếAl Hilal (Sau)AL 
Al-QadisiyahThực tếAl Hilal (Sau)AL 
0.68xG2.84
52%Kiểm soát bóng48%
14Tổng dứt điểm19
6Trúng đích9
6Phạt góc4
1Thẻ vàng2
1Việt vị2
15Lỗi14
AL-
Al-QadisiyahThực tế · Dự đoánAl Hilal (Sau)AL 
Al-QadisiyahThực tế · Dự đoánAl Hilal (Sau)AL 
0.681.92xG2.842.35
52%51%Kiểm soát bóng48%49%
1413Tổng dứt điểm1919
65Trúng đích95
65Phạt góc46
12Thẻ vàng22
12Việt vị23
1512Lỗi1411
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AL-
Al-QadisiyahMỗi trậnAl Hilal (Sau)AL 
Al-QadisiyahMỗi trậnAl Hilal (Sau)AL 
2.4Bàn thắng / trận2.5
0.9Bàn thua / trận0.6
58%Kiểm soát bóng59%
13.4Dứt điểm / trận17.6
5.3Phạt góc / trận6.7
2.24Bàn thắng kỳ vọng2.70
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AL-
Al-QadisiyahTỷ lệAl Hilal (Sau)AL 
Al-QadisiyahTỷ lệAl Hilal (Sau)AL 
80%Trận thắng90%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.550%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AL-
Al-Qadisiyah
WDWWD
Al-Qadisiyah
WDWWD
AL
Al Riyadh
AL-
Al-Qadisiyah
0
6
8.00
1.38
Al Riyadh
AL-
Al-Qadisiyah
0
6
8.00
1.38
AL-
Al-Qadisiyah(Ksa)
AL
Al Sadd(Qat)
1
1
1.53
5.40
Al-Qadisiyah(Ksa)
AL
Al Sadd(Qat)
1
1
1.53
5.40
AL
Al Taawon
AL-
Al-Qadisiyah
0
1
6.40
1.45
Al Taawon
AL-
Al-Qadisiyah
0
1
6.40
1.45
AL-
Al-Qadisiyah
ABH
Abha
2
1
1.14
24.00
Al-Qadisiyah
ABH
Abha
2
1
1.14
24.00
PAK
Pakhtakor(Uzb)
AL-
Al-Qadisiyah(Ksa)
1
1
5.80
1.50
Pakhtakor(Uzb)
AL-
Al-Qadisiyah(Ksa)
1
1
5.80
1.50
AL
Al Kholood
AL-
Al-Qadisiyah
0
5
9.25
1.32
Al Kholood
AL-
Al-Qadisiyah
0
5
9.25
1.32
AL-
Al-Qadisiyah(Ksa)
AL
Al Wasl(Uae)
2
1
1.39
6.50
Al-Qadisiyah(Ksa)
AL
Al Wasl(Uae)
2
1
1.39
6.50
AL-
Al-Qadisiyah
AL-
Al-Ettifaq
3
3
1.29
9.00
Al-Qadisiyah
AL-
Al-Ettifaq
3
3
1.29
9.00
AL-
Al-Qadisiyah
AL
Al Ahli SC
3
2
1.98
3.65
Al-Qadisiyah
AL
Al Ahli SC
3
2
1.98
3.65
AL
Al Diriyah
AL-
Al-Qadisiyah
0
2
6.10
1.50
Al Diriyah
AL-
Al-Qadisiyah
0
2
6.10
1.50
AL
Al Hilal (Sau)
LWWWW
Al Hilal (Sau)
LWWWW
SHA
Shamal(Qat)
AL
Al Hilal (Sau)(Ksa)
3
1
4.00
1.88
Shamal(Qat)
AL
Al Hilal (Sau)(Ksa)
3
1
4.00
1.88
AL
Al Hilal (Sau)
AL-
Al-Hazm
1
0
1.08
37.00
Al Hilal (Sau)
AL-
Al-Hazm
1
0
1.08
37.00
AL
Al Sadd(Qat)
AL
Al Hilal (Sau)(Ksa)
0
2
5.25
1.53
Al Sadd(Qat)
AL
Al Hilal (Sau)(Ksa)
0
2
5.25
1.53
AL
Al Hilal (Sau)
AL
Al Ittihad
3
2
1.31
8.30
Al Hilal (Sau)
AL
Al Ittihad
3
2
1.31
8.30
AL
Al Hilal (Sau)(Ksa)
AL-
Al-Gharafa(Qat)
2
1
1.05
44.00
Al Hilal (Sau)(Ksa)
AL-
Al-Gharafa(Qat)
2
1
1.05
44.00
AL
Al Taawon
AL
Al Hilal (Sau)
0
6
9.00
1.34
Al Taawon
AL
Al Hilal (Sau)
0
6
9.00
1.34
AL
Al Hilal (Sau)
NEO
NEOM
0
2
1.18
17.50
Al Hilal (Sau)
NEO
NEOM
0
2
1.18
17.50
AL
Al Shabab
AL
Al Hilal (Sau)
0
2
8.50
1.28
Al Shabab
AL
Al Hilal (Sau)
0
2
8.50
1.28
AL
Al Hilal (Sau)
AL
Al Ahli SC
3
0
1.55
5.30
Al Hilal (Sau)
AL
Al Ahli SC
3
0
1.55
5.30
AL
Al Khaleej
AL
Al Hilal (Sau)
1
5
10.00
1.29
Al Khaleej
AL
Al Hilal (Sau)
1
5
10.00
1.29
Đối đầu
AL-
Al-Qadisiyah
Al-Qadisiyah1·2·1
Al Hilal (Sau)AL 

- thg 1 2026 Al-Qadisiyah 2 - 2 Al Hilal (Sau)
- thg 9 2025 Al Hilal (Sau) 2 - 2 Al-Qadisiyah
- thg 5 2025 Al Hilal (Sau) 2 - 0 Al-Qadisiyah
- thg 1 2025 Al-Qadisiyah 2 - 1 Al Hilal (Sau)
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - AFC Champions League (League phase)
- Promotion - AFC Champions League (Qualification)
- Promotion - AFC Champions League 2
- Promotion - Gulf Club Champions League
- Relegation - Division 1



















