Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Al Merreikh vs Rutsiro — National Soccer League

1 1.55
X 3.65
2 5.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
76%Xác suất
Al Merreikh thắng 1 Tỷ lệ @1.55 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Al Merreikh 76%@1.55
Hòa 15%@3.65
Rutsiro 9%@5.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 22%@5.96
Xỉu 2.5 78%@1.68
Cả hai đội ghi bànBTTS
30%@2.17
Không 70%@1.61

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Al MerreikhMỗi trậnRutsiro
1.2
Bàn thắng / trận
0.9
0.6
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Al MerreikhTỷ lệRutsiro
40%
Trận thắng
10%
60%
Tài 1.5
50%
30%
Tài 2.5
50%
50%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Al Merreikh LLDLL
L 31 thg 5 Gorilla Al Merreikh 3 1
L 27 thg 5 Al Merreikh APR 1 2 2.70 2.57
D 22 thg 5 Al Merreikh Hilal O 1 1 4.20 2.30
L 17 thg 5 Amagaju Al Merreikh 1 0
L 10 thg 5 Al Merreikh Kiyovu S 0 1 1.65 5.00
W 7 thg 5 Al Merreikh Etincelles 4 1 1.52 6.40
W 2 thg 5 Gicumbi Al Merreikh 0 3 4.25 1.98
W 26 thg 4 Al Merreikh Bugesera 3 0 1.62 7.10
L 18 thg 4 Mukura Al Merreikh 1 0 3.75 2.05
W 19 thg 3 Al Merreikh Muhanga 3 0 1.33 8.50
Rutsiro LWLLD
L 30 thg 5 Rutsiro Bugesera 0 2
W 22 thg 5 Rutsiro AS Kigali 2 1 2.65 2.80
L 17 thg 5 APR Rutsiro 3 0
L 10 thg 5 Rutsiro Amagaju 1 2 2.55 2.90
D 6 thg 5 Rutsiro Musanze 0 0 1.67 5.40
D 3 thg 5 Mukura Rutsiro 1 1 2.22 3.35
L 24 thg 4 Gicumbi Rutsiro 2 0 2.05 3.90
D 19 thg 4 Rutsiro Rayon Sports 0 0 4.25 1.90
L 28 thg 3 Rutsiro Hilal O 1 2 12.00 1.32
L 22 thg 3 Rutsiro Kiyovu 0 1 3.00 2.50

Đối đầu

Al Merreikh
1·0·0
Rutsiro
  • thg 12 2025 Rutsiro 0 - 1 Al Merreikh

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation