Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Al Merreikh vs Kiyovu — National Soccer League

1 1.65
X 3.60
2 5.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
76%Xác suất
Al Merreikh thắng 1 Tỷ lệ @1.65 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Al Merreikh 76%@1.65
Hòa 14%@3.60
Kiyovu 10%@5.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 19%@5.41
Xỉu 3.5 81%@1.27
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 60%@2.15
Không 40%@1.66

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Al MerreikhMỗi trậnKiyovu
1.6Bàn thắng / trận1.1
0.3Bàn thua / trận0.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Al MerreikhTỷ lệKiyovu
60%Trận thắng40%
50%Tài 1.560%
40%Tài 2.540%
20%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Al Merreikh DWWLL
D 18 thg 9 Amagaju Al Merreikh 0 0 5.10 1.70
W 12 thg 9 Power Dynamos(Zam) Al Merreikh(Sdn) 0 1 2.35 3.05
W 5 thg 9 Al Merreikh(Sdn) Power Dynamos(Zam) 1 0 1.85 4.30
L 31 thg 5 Gorilla Al Merreikh 3 1 – –
L 27 thg 5 Al Merreikh APR 1 2 2.70 2.57
D 22 thg 5 Al Merreikh Hilal O 1 1 4.20 2.30
L 17 thg 5 Amagaju Al Merreikh 1 0 – –
W 7 thg 5 Al Merreikh Etincelles 4 1 1.52 6.40
W 2 thg 5 Gicumbi Al Merreikh 0 3 4.25 1.98
W 26 thg 4 Al Merreikh Bugesera 3 0 1.62 7.10
Kiyovu WLLDD
W 15 thg 9 Kiyovu Bugesera 1 0 2.30 3.70
L 11 thg 9 Musanze Kiyovu 1 0 2.70 2.57
L 5 thg 9 Kiyovu Gorilla 0 1 1.95 3.80
D 29 thg 5 Rayon Sport Kiyovu 1 1 – –
D 24 thg 5 Police Kiyovu 0 0 – –
D 16 thg 5 Kiyovu Muhanga 1 1 3.80 2.51
W 5 thg 5 Amagaju Kiyovu 0 1 1.82 6.50
D 2 thg 5 Musanze Kiyovu 0 0 2.67 2.67
D 26 thg 4 Etincelles Kiyovu 0 0 2.30 5.50
L 18 thg 4 Kiyovu Hilal O 1 2 5.10 1.75

Đối đầu

Al Merreikh
1·0·0
Kiyovu
  • thg 11 2025 Kiyovu 0 - 2 Al Merreikh

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation