Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Al Merreikh vs Hilal O — National Soccer League

1 4.20
X 2.85
2 2.30

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
53%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.50 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Al Merreikh 53%@4.20
Hòa 21%@2.85
Hilal O 26%@2.30
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 39%@2.50
Xỉu 2.5 61%@1.60
Cả hai đội ghi bànBTTS
47%@2.00
Không 53%@1.73

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Al MerreikhMỗi trậnHilal O
1.4
Bàn thắng / trận
2.0
0.4
Bàn thua / trận
0.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Al MerreikhTỷ lệHilal O
5
Trận thắng
8
4
Tài 1.5
10
4
Tài 2.5
5
1
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Al Merreikh LLLLW
L 31 May Gorilla Al Merreikh 3 1
L 27 May Al Merreikh APR 1 2 2.70 2.57
L 17 May Amagaju Al Merreikh 1 0
L 10 May Al Merreikh Kiyovu S 0 1 1.65 5.00
W 7 May Al Merreikh Etincelles 4 1 1.52 6.40
W 2 May Gicumbi Al Merreikh 0 3 4.25 1.98
W 26 Apr Al Merreikh Bugesera 3 0 1.62 7.10
L 18 Apr Mukura Al Merreikh 1 0 3.75 2.05
D 4 Apr Al Merreikh Rutsiro 0 0 1.55 5.70
W 19 Mar Al Merreikh Muhanga 3 0 1.33 8.50
Hilal O WDLWW
W 7 Aug Jamus Hilal O 1 2 4.90 1.65
D 4 Aug GOR Mahia Hilal O 1 1 5.50 1.63
L 1 Aug Hilal O Rayon Sports 0 1
W 29 Jul KVZKVZ Hilal O 0 4 18.00 1.20
W 26 Jul Hilal O Tusker 2 0 1.28 11.20
L 30 May Etincelles Hilal O 2 1
D 16 May Police Hilal O 1 1 4.85 1.94
W 13 May Hilal O Gasogi United 2 1
W 10 May Muhanga Hilal O 0 2 13.00 1.32
W 7 May APR Hilal O 0 4 4.00 2.38

Đối đầu

Al Merreikh
2·0·0
Hilal O
  • Feb 2026 Hilal O 1 - 2 Al Merreikh
  • Feb 2025 Hilal O 0 - 1 Al Merreikh

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation