Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Al Merreikh vs Bugesera — National Soccer League

1 1.62
X 4.00
2 7.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
89%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.62 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Al Merreikh 37%@1.62
Hòa 15%@4.00
Bugesera 48%@7.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 11%@13.11
Xỉu 2.5 89%@1.62
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 15%@2.47
Không 85%@1.48

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Al MerreikhMỗi trậnBugesera
1.0Bàn thắng / trận1.5
0.5Bàn thua / trận0.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Al MerreikhTỷ lệBugesera
40%Trận thắng60%
50%Tài 1.570%
20%Tài 2.550%
40%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Al Merreikh DWWLL
D 18 thg 9 Amagaju Al Merreikh 0 0 5.10 1.70
W 12 thg 9 Power Dynamos(Zam) Al Merreikh(Sdn) 0 1 2.35 3.05
W 5 thg 9 Al Merreikh(Sdn) Power Dynamos(Zam) 1 0 1.85 4.30
L 31 thg 5 Gorilla Al Merreikh 3 1 – –
L 27 thg 5 Al Merreikh APR 1 2 2.70 2.57
D 22 thg 5 Al Merreikh Hilal O 1 1 4.20 2.30
L 17 thg 5 Amagaju Al Merreikh 1 0 – –
L 10 thg 5 Al Merreikh Kiyovu 0 1 1.65 5.00
W 7 thg 5 Al Merreikh Etincelles 4 1 1.52 6.40
W 2 thg 5 Gicumbi Al Merreikh 0 3 4.25 1.98
Bugesera LWLDL
L 15 thg 9 Kiyovu Bugesera 1 0 2.30 3.70
W 30 thg 5 Rutsiro Bugesera 0 2 – –
L 26 thg 5 Rayon Sport Bugesera 2 0 – –
D 16 thg 5 Mukura Bugesera 1 1 1.81 5.10
L 9 thg 5 Gicumbi Bugesera 2 1 2.12 4.00
L 6 thg 5 Bugesera Marines 0 4 2.50 2.85
L 3 thg 5 Muhanga Bugesera 1 0 2.60 2.80
W 19 thg 4 Police Bugesera 0 1 1.75 4.65
W 4 thg 4 Bugesera Etincelles 3 0 2.20 3.40
L 25 thg 3 Bugesera Hilal O 0 2 5.75 1.76

Đối đầu

Al Merreikh
0·0·1
Bugesera
  • thg 11 2025 Bugesera 1 - 0 Al Merreikh

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation