Al Merreikh vs APR — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.70
X
2.90
2
2.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
69%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AL
Al MerreikhMỗi trậnAPRAPR
Al MerreikhMỗi trậnAPRAPR
1.4
Bàn thắng / trận
1.60.5
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AL
Al MerreikhTỷ lệAPRAPR
Al MerreikhTỷ lệAPRAPR
4
Trận thắng
65
Tài 1.5
84
Tài 2.5
62
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AL
Al Merreikh
LDLLW
Al Merreikh
LDLLW
GOR
Gorilla
AL
Al Merreikh
3
1
–
–
Gorilla
AL
Al Merreikh
3
1
–
–
AL
Al Merreikh
HIL
Hilal O
1
1
4.20
2.30
Al Merreikh
HIL
Hilal O
1
1
4.20
2.30
AMA
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
AL
Al Merreikh
KIY
Kiyovu S
0
1
1.65
5.00
Al Merreikh
KIY
Kiyovu S
0
1
1.65
5.00
AL
Al Merreikh
ETI
Etincelles
4
1
1.52
6.40
Al Merreikh
ETI
Etincelles
4
1
1.52
6.40
GIC
Gicumbi
AL
Al Merreikh
0
3
4.25
1.98
Gicumbi
AL
Al Merreikh
0
3
4.25
1.98
AL
Al Merreikh
BUG
Bugesera
3
0
1.62
7.10
Al Merreikh
BUG
Bugesera
3
0
1.62
7.10
MUK
Mukura
AL
Al Merreikh
1
0
3.75
2.05
Mukura
AL
Al Merreikh
1
0
3.75
2.05
AL
Al Merreikh
RUT
Rutsiro
0
0
1.55
5.70
Al Merreikh
RUT
Rutsiro
0
0
1.55
5.70
AL
Al Merreikh
MUH
Muhanga
3
0
1.33
8.50
Al Merreikh
MUH
Muhanga
3
0
1.33
8.50
APR
APR
WWLWW
APR
WWLWW
APR
APR
VIP
Vipers
2
1
–
–
APR
VIP
Vipers
2
1
–
–
AL-Al-Haras A
APR
APR
1
3
–
–
APR
1
3
–
–
APR
APR
GOR
GOR Mahia
0
5
2.40
3.10
APR
GOR
GOR Mahia
0
5
2.40
3.10
APR
APR
GIC
Gicumbi
2
0
–
–
APR
GIC
Gicumbi
2
0
–
–
APR
APR
RUT
Rutsiro
3
0
–
–
APR
RUT
Rutsiro
3
0
–
–
APR
APR
AS
AS Kigali
2
1
1.47
7.50
APR
AS
AS Kigali
2
1
1.47
7.50
APR
APR
HIL
Hilal O
0
4
4.00
2.38
APR
HIL
Hilal O
0
4
4.00
2.38
RAY
Rayon Sports
APR
APR
1
1
3.25
2.45
Rayon Sports
APR
APR
1
1
3.25
2.45
MUK
Mukura
APR
APR
0
3
4.15
1.90
Mukura
APR
APR
0
3
4.15
1.90
ETI
Etincelles
APR
APR
2
1
7.75
1.53
Etincelles
APR
APR
2
1
7.75
1.53
Đối đầu
AL
Al Merreikh
Al Merreikh0·1·0
APRAPR

- Jan 2026 APR 0 - 0 Al Merreikh
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















