Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Al Merreikh vs APR — National Soccer League

1 2.70
X 2.90
2 2.57

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
69%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.40 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Al Merreikh 69%@2.70
Hòa 15%@2.90
APR 16%@2.57
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 39%@2.35
Xỉu 2.5 61%@1.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.02
Không 56%@1.70

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Al MerreikhMỗi trậnAPR
1.4
Bàn thắng / trận
1.6
0.5
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Al MerreikhTỷ lệAPR
4
Trận thắng
6
5
Tài 1.5
8
4
Tài 2.5
6
2
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Al Merreikh LDLLW
L 31 May Gorilla Al Merreikh 3 1
D 22 May Al Merreikh Hilal O 1 1 4.20 2.30
L 17 May Amagaju Al Merreikh 1 0
L 10 May Al Merreikh Kiyovu S 0 1 1.65 5.00
W 7 May Al Merreikh Etincelles 4 1 1.52 6.40
W 2 May Gicumbi Al Merreikh 0 3 4.25 1.98
W 26 Apr Al Merreikh Bugesera 3 0 1.62 7.10
L 18 Apr Mukura Al Merreikh 1 0 3.75 2.05
D 4 Apr Al Merreikh Rutsiro 0 0 1.55 5.70
W 19 Mar Al Merreikh Muhanga 3 0 1.33 8.50
APR WWLWW
W 30 Jul APR Vipers 2 1
W 27 Jul AL-Al-Haras A APR 1 3
L 24 Jul APR GOR Mahia 0 5 2.40 3.10
W 31 May APR Gicumbi 2 0
W 17 May APR Rutsiro 3 0
W 10 May APR AS Kigali 2 1 1.47 7.50
L 7 May APR Hilal O 0 4 4.00 2.38
D 2 May Rayon Sports APR 1 1 3.25 2.45
W 25 Apr Mukura APR 0 3 4.15 1.90
L 18 Apr Etincelles APR 2 1 7.75 1.53

Đối đầu

Al Merreikh
0·1·0
APR
  • Jan 2026 APR 0 - 0 Al Merreikh

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation