Al Ittihad vs Ceramica — Premier League
Premier League · Ai Cập
1
3.35
X
2.72
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AL
Al IttihadMỗi trậnCeramica CER
Al IttihadMỗi trậnCeramica CER
1.0
Bàn thắng / trận
0.91.1
Bàn thua / trận
1.049%
Kiểm soát bóng
54%11.2
Dứt điểm / trận
9.13.5
Phạt góc / trận
4.31.10
Bàn thắng kỳ vọng
0.88Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AL
Al IttihadTỷ lệCeramica CER
Al IttihadTỷ lệCeramica CER
20%
Trận thắng
10%50%
Tài 1.5
70%50%
Tài 2.5
20%40%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AL
Al Ittihad
DDWLW
Al Ittihad
DDWLW
ZAM
Zamalek SC
AL
Al Ittihad
0
0
1.41
8.25
Zamalek SC
AL
Al Ittihad
0
0
1.41
8.25
NAT
National
AL
Al Ittihad
2
2
1.77
4.85
National
AL
Al Ittihad
2
2
1.77
4.85
AL
Al Ittihad
ISM
Ismaily SC
3
0
1.88
5.50
Al Ittihad
ISM
Ismaily SC
3
0
1.88
5.50
GHA
Ghazl M
AL
Al Ittihad
1
0
4.00
2.65
Ghazl M
AL
Al Ittihad
1
0
4.00
2.65
AL
Al Ittihad
EL
El Geish
1
0
2.50
3.50
Al Ittihad
EL
El Geish
1
0
2.50
3.50
FUT
Future FC
AL
Al Ittihad
0
0
3.25
2.80
Future FC
AL
Al Ittihad
0
0
3.25
2.80
AL
Al Ittihad
PET
Petrojet
1
2
2.30
3.60
Al Ittihad
PET
Petrojet
1
2
2.30
3.60
WAD
Wadi Degla
AL
Al Ittihad
4
1
2.87
2.95
Wadi Degla
AL
Al Ittihad
4
1
2.87
2.95
EL
El Mokawloon
AL
Al Ittihad
0
0
2.92
3.00
El Mokawloon
AL
Al Ittihad
0
0
2.92
3.00
HAR
Haras H
AL
Al Ittihad
2
2
5.40
1.85
Haras H
AL
Al Ittihad
2
2
5.40
1.85
CER
Ceramica
LLDLW
Ceramica
LLDLW
CER
Ceramica
OLY
Olympic Q
1
2
1.93
4.60
Ceramica
OLY
Olympic Q
1
2
1.93
4.60
ZAM
Zamalek SC
CER
Ceramica
1
0
2.05
4.33
Zamalek SC
CER
Ceramica
1
0
2.05
4.33
CER
Ceramica
PYR
Pyramids FC
1
1
4.70
1.85
Ceramica
PYR
Pyramids FC
1
1
4.70
1.85
CER
Ceramica
AL
AL Masry
0
1
2.35
3.45
Ceramica
AL
AL Masry
0
1
2.35
3.45
SMO
Smouha SC
CER
Ceramica
0
2
3.10
2.65
Smouha SC
CER
Ceramica
0
2
3.10
2.65
ENP
Enppi
CER
Ceramica
1
1
3.35
2.50
Enppi
CER
Ceramica
1
1
3.35
2.50
CER
Ceramica
AL
Al Ahly
1
1
5.80
1.68
Ceramica
AL
Al Ahly
1
1
5.80
1.68
CER
Ceramica
EL
El Gaish
0
0
1.86
5.10
Ceramica
EL
El Gaish
0
0
1.86
5.10
CER
Ceramica
NAT
National
2
2
2.52
3.05
Ceramica
NAT
National
2
2
2.52
3.05
WAD
Wadi Degla
CER
Ceramica
1
1
2.95
2.87
Wadi Degla
CER
Ceramica
1
1
2.95
2.87
Đối đầu
AL
Al Ittihad
Al Ittihad0·2·1
Ceramica CER

- thg 1 2026 Ceramica 3 - 1 Al Ittihad
- thg 1 2025 Ceramica 1 - 1 Al Ittihad
- thg 4 2024 Ceramica 1 - 1 Ittihad
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















