Akritas vs AEL — 1. Division
1. Division · Síp
1
1.69
X
3.90
2
5.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
64%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AKR
AkritasMỗi trậnAELAEL
AkritasMỗi trậnAELAEL
1.1Bàn thắng / trận1.2
1.9Bàn thua / trận1.6
48%Kiểm soát bóng50%
8.8Dứt điểm / trận9.0
4.7Phạt góc / trận4.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AKR
AkritasTỷ lệAELAEL
AkritasTỷ lệAELAEL
40%Trận thắng20%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AKR
Akritas
DLWLW
Akritas
DLWLW
AKR
Akritas
ASI
ASIL Lysi
1
1
1.88
3.65
Akritas
ASI
ASIL Lysi
1
1
1.88
3.65
ERM
Ermis
AKR
Akritas
2
0
–
–
Ermis
AKR
Akritas
2
0
–
–
ENO
Enosis(Cyp)
AKR
Akritas(Cyp)
2
3
–
–
Enosis(Cyp)
AKR
Akritas(Cyp)
2
3
–
–
OMO
Omonia A
AKR
Akritas
2
1
1.90
4.15
Omonia A
AKR
Akritas
2
1
1.90
4.15
AKR
Akritas
ETH
Ethnikos A
1
0
2.90
2.40
Akritas
ETH
Ethnikos A
1
0
2.90
2.40
ENO
Enosis
AKR
Akritas
1
2
11.00
1.35
Enosis
AKR
Akritas
1
2
11.00
1.35
OLY
Olympiakos
AKR
Akritas
0
1
1.92
4.60
Olympiakos
AKR
Akritas
0
1
1.92
4.60
AKR
Akritas
DIG
Digenis Y
0
2
3.15
2.35
Akritas
DIG
Digenis Y
0
2
3.15
2.35
ANO
Anorthosis
AKR
Akritas
3
2
1.53
6.25
Anorthosis
AKR
Akritas
3
2
1.53
6.25
AKR
Akritas
PAF
Pafos
0
4
14.00
1.22
Akritas
PAF
Pafos
0
4
14.00
1.22
AEL
AEL
WWLWW
AEL
WWLWW
PAF
Pafos
AEL
AEL
0
2
1.50
6.75
Pafos
AEL
AEL
0
2
1.50
6.75
AEL
AEL
NEA
Nea Salamis
2
1
1.98
4.10
AEL
NEA
Nea Salamis
2
1
1.98
4.10
APO
APOEL
AEL
AEL
6
0
1.90
4.35
APOEL
AEL
AEL
6
0
1.90
4.35
AEL
AEL
ANO
Anorthosis
2
0
2.17
3.80
AEL
ANO
Anorthosis
2
0
2.17
3.80
KRA
Krasava (Cyp)(Rus)
AEL
AEL(Cyp)
0
4
2.85
2.50
Krasava (Cyp)(Rus)
AEL
AEL(Cyp)
0
4
2.85
2.50
RAD
Radomiak Radom
AEL
AEL
1
1
3.65
1.88
Radomiak Radom
AEL
AEL
1
1
3.65
1.88
AEL
AEL
OLY
Olympiakos
1
3
3.15
2.27
AEL
OLY
Olympiakos
1
3
3.15
2.27
DIG
Digenis Y
AEL
AEL
1
1
2.82
2.50
Digenis Y
AEL
AEL
1
1
2.82
2.50
AEL
AEL
ANO
Anorthosis
0
1
3.00
2.35
AEL
ANO
Anorthosis
0
1
3.00
2.35
PAF
Pafos
AEL
AEL
3
1
1.54
6.00
Pafos
AEL
AEL
3
1
1.54
6.00
Đối đầu
AKR
Akritas
Akritas1·0·1
AELAEL

- thg 1 2026 Akritas 0 - 2 AEL
- thg 9 2025 AEL 0 - 2 Akritas
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Relegation - Division 2









