Akranes vs Vikingur — Cup
Cup · Iceland
1
6.20
X
5.30
2
1.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Vikingur Reykjavik thắng
2
Tỷ lệ @1.40
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AKR
AkranesMỗi trậnVikingur VIK
AkranesMỗi trậnVikingur VIK
1.4Bàn thắng / trận3.5
1.8Bàn thua / trận0.5
51%Kiểm soát bóng53%
12.8Dứt điểm / trận16.4
5.9Phạt góc / trận5.0
1.27Bàn thắng kỳ vọng1.79
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AKR
AkranesTỷ lệVikingur VIK
AkranesTỷ lệVikingur VIK
30%Trận thắng100%
80%Tài 1.5100%
70%Tài 2.570%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AKR
Akranes
WLWDD
Akranes
WLWDD
AKR
Akranes
BRE
Breidablik
4
1
2.01
3.15
Akranes
BRE
Breidablik
4
1
2.01
3.15
KR
KR Reykjavik
AKR
Akranes
5
1
1.56
4.45
KR Reykjavik
AKR
Akranes
5
1
1.56
4.45
AKR
Akranes
KR
KR Reykjavik
3
1
3.10
2.00
Akranes
KR
KR Reykjavik
3
1
3.10
2.00
VAL
Valur
AKR
Akranes
2
2
2.30
2.60
Valur
AKR
Akranes
2
2
2.30
2.60
AKR
Akranes
HAF
Hafnarfjordur
1
1
2.00
3.45
Akranes
HAF
Hafnarfjordur
1
1
2.00
3.45
VES
Vestmannaeyjar
AKR
Akranes
1
3
2.60
2.40
Vestmannaeyjar
AKR
Akranes
1
3
2.60
2.40
AKR
Akranes
THO
Thor Akureyri
2
0
1.52
5.00
Akranes
THO
Thor Akureyri
2
0
1.52
5.00
AKR
Akranes
STJ
Stjarnan
5
1
2.27
2.62
Akranes
STJ
Stjarnan
5
1
2.27
2.62
KEF
Keflavik
AKR
Akranes
5
2
2.35
2.67
Keflavik
AKR
Akranes
5
2
2.35
2.67
KA
KA Akureyri
AKR
Akranes
3
2
2.62
2.40
KA Akureyri
AKR
Akranes
3
2
2.62
2.40
VIK
Vikingur
WWDDL
Vikingur
WWDDL
KR
KR Reykjavik
VIK
Vikingur
1
2
2.89
2.05
KR Reykjavik
VIK
Vikingur
1
2
2.89
2.05
VIK
Vikingur
KEF
Keflavik
4
1
1.29
8.10
Vikingur
KEF
Keflavik
4
1
1.29
8.10
VIK
Vikingur
FRA
Fram
2
2
1.60
4.80
Vikingur
FRA
Fram
2
2
1.60
4.80
KR
KR Reykjavik
VIK
Vikingur
1
1
2.85
2.00
KR Reykjavik
VIK
Vikingur
1
1
2.85
2.00
BOR
Borac B(Bih)
VIK
Vikingur (Isl)
3
1
2.08
3.45
Borac B(Bih)
VIK
Vikingur (Isl)
3
1
2.08
3.45
VIK
Vikingur
VAL
Valur
2
0
1.34
6.90
Vikingur
VAL
Valur
2
0
1.34
6.90
VIK
Vikingur (Isl)
BOR
Borac B(Bih)
1
3
1.60
5.50
Vikingur (Isl)
BOR
Borac B(Bih)
1
3
1.60
5.50
HAF
Hafnarfjordur
VIK
Vikingur
2
4
4.80
1.66
Hafnarfjordur
VIK
Vikingur
2
4
4.80
1.66
VIK
Vikingur (Isl)
THU
Thun(Sui)
3
2
2.22
2.95
Vikingur (Isl)
THU
Thun(Sui)
3
2
2.22
2.95
VIK
Vikingur
VES
Vestmannaeyjar
2
2
1.36
8.50
Vikingur
VES
Vestmannaeyjar
2
2
1.36
8.50
Đối đầu
AKR
Akranes
Akranes1·0·5
Vikingur VIK

- thg 6 2026 Akranes 1 - 2 Vikingur
- thg 4 2026 Vikingur 4 - 0 Akranes
- thg 8 2025 Akranes 0 - 1 Vikingur
- thg 5 2025 Vikingur 2 - 1 Akranes
- thg 10 2024 Akranes 3 - 4 Vikingur
- thg 8 2024 Vikingur 1 - 2 Akranes
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































