Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Akademiya vs Sochi U19 — Youth Championship

1 2.32
X 3.72
2 2.58

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
70%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.53 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Akademiya 23%@2.32
Hòa 15%@3.72
Sochi U19 62%@2.58
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 26%@4.50
Xỉu 3.5 74%@1.58
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.42
Không 56%@2.57

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AkademiyaMỗi trậnSochi U19
0.6Bàn thắng / trận0.9
2.7Bàn thua / trận1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AkademiyaTỷ lệSochi U19
10%Trận thắng20%
70%Tài 1.560%
60%Tài 2.530%
50%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Akademiya WWWWW
W 18 thg 9 Akademiya Rubin Kazan U19 2 0 1.24 7.50
W 11 thg 9 Akademiya Fakel U19 3 0 1.29 6.80
W 4 thg 9 Akademiya Ural U19 3 0 1.43 5.60
W 28 thg 8 Dinamo M Akademiya 1 2 2.12 2.80
W 21 thg 8 Akademiya Zenit U19 3 0 6.00 1.33
W 14 thg 8 Nizhny N Akademiya 0 2 2.92 2.00
L 7 thg 8 Akademiya Krasnodar U19 1 3 8.20 1.20
D 31 thg 7 Almaz Antey U19 Akademiya 3 3 2.30 2.72
W 24 thg 7 Akademiya Rostov U19 3 2 2.27 2.77
L 17 thg 7 Akademiya Rodina M 1 4 2.52 2.45
Sochi U19 LLDLL
L 29 thg 11 Sochi U19 Dynamo M 0 1 – –
L 25 thg 11 Dynamo M Sochi U19 3 2 – –
D 21 thg 11 Sochi U19 Nizhny N 1 1 2.45 2.77
L 7 thg 11 Lokomotiv Sochi U19 2 1 1.28 8.90
L 31 thg 10 Sochi U19 Rubin Kazan U19 1 3 2.38 3.00
D 24 thg 10 Krylya U19 Sochi U19 1 1 2.22 3.12
L 17 thg 10 Sochi U19 CSKA Moscow U19 1 3 3.64 1.88
D 26 thg 9 Sochi U19 Fakel U19 1 1 1.87 3.58
W 19 thg 9 Dinamo M Sochi U19 0 2 1.28 11.00
L 12 thg 9 Sochi U19 Rostov U19 0 1 2.59 2.59

Đối đầu

Akademiya
1·0·1
Sochi U19
  • thg 5 2025 Sochi U19 1 - 2 Akademiya
  • thg 7 2024 Akademiya 0 - 4 Sochi U19

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 CSKA Moscow U19 36 +45 83
2 Dinamo M 44 +7 68
3 Rostov U19 36 +27 65
4 Spartak M 42 +8 65
5 Lokomotiv 38 +16 64
6 Rubin Kazan U19 45 +1 60
7 Zenit U19 29 +42 56
8 Krasnodar U19 30 +20 52
9 Fakel U19 29 +11 46
10 Akademiya 36 -19 43
11 Sochi U19 42 -19 42
12 Nizhny N 39 -31 39
13 Krylya U19 25 +6 34
14 Baltika U19 29 -17 34
15 Ural U19 33 -34 32
16 Akhmat G 34 -35 30
17 Chertanov 18 -9 20
18 Strogino U20 15 +2 17
19 Orenburg U19 18 -21 7