Akademiya vs Rostov U19 — Youth Championship
Youth Championship · Nga
1
2.27
X
3.25
2
2.77
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
AKA
AkademiyaChỉ sốRostov U19ROS
AkademiyaChỉ sốRostov U19ROS
52
Kiểm soát bóng
488
Tổng dứt điểm
135
Trúng đích
65
Phạt góc
6Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AKA
AkademiyaMỗi trậnRostov U19ROS
AkademiyaMỗi trậnRostov U19ROS
2.4
Bàn thắng / trận
1.61.9
Bàn thua / trận
1.851
% kiểm soát bóng
505.1
Dứt điểm / trận
12.26.0
Phạt góc / trận
6.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AKA
AkademiyaTỷ lệRostov U19ROS
AkademiyaTỷ lệRostov U19ROS
5
Trận thắng
510
Tài 1.5
98
Tài 2.5
89
BTTS
8Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AKA
Akademiya
WLDLD
Akademiya
WLDLD
NIZ
Nizhny N
AKA
Akademiya
0
2
2.92
2.00
Nizhny N
AKA
Akademiya
0
2
2.92
2.00
AKA
Akademiya
KRA
Krasnodar U19
1
3
8.20
1.20
Akademiya
KRA
Krasnodar U19
1
3
8.20
1.20
ALM
Almaz A
AKA
Akademiya
3
3
2.30
2.72
Almaz A
AKA
Akademiya
3
3
2.30
2.72
AKA
Akademiya
ROD
Rodina M
1
4
2.52
2.45
Akademiya
ROD
Rodina M
1
4
2.52
2.45
LOK
Lokomotiv
AKA
Akademiya
1
1
1.25
7.50
Lokomotiv
AKA
Akademiya
1
1
1.25
7.50
SPA
Spartak M
AKA
Akademiya
1
6
1.39
5.45
Spartak M
AKA
Akademiya
1
6
1.39
5.45
AKA
Akademiya
CHE
Chertanov
3
0
2.10
2.70
Akademiya
CHE
Chertanov
3
0
2.10
2.70
DYN
Dynamo M
AKA
Akademiya
3
2
2.65
2.50
Dynamo M
AKA
Akademiya
3
2
2.65
2.50
AKA
Akademiya
CSK
CSKA M
1
1
7.75
1.33
Akademiya
CSK
CSKA M
1
1
7.75
1.33
RUB
Rubin K
AKA
Akademiya
2
3
2.87
2.30
Rubin K
AKA
Akademiya
2
3
2.87
2.30
ROS
Rostov U19
WWLDL
Rostov U19
WWLDL
URA
Ural U20
ROS
Rostov U19
0
1
2.27
2.65
Ural U20
ROS
Rostov U19
0
1
2.27
2.65
ROS
Rostov U19
ZEN
Zenit U19
2
1
6.90
1.27
Rostov U19
ZEN
Zenit U19
2
1
6.90
1.27
KRA
Krasnodar U19
ROS
Rostov U19
2
1
1.15
10.00
Krasnodar U19
ROS
Rostov U19
2
1
1.15
10.00
ROS
Rostov U19
CHE
Chertanov
2
2
1.41
5.25
Rostov U19
CHE
Chertanov
2
2
1.41
5.25
ROD
Rodina M
ROS
Rostov U19
5
1
2.22
2.82
Rodina M
ROS
Rostov U19
5
1
2.22
2.82
CSK
CSKA M
ROS
Rostov U19
2
3
1.32
6.20
CSKA M
ROS
Rostov U19
2
3
1.32
6.20
ROS
Rostov U19
FAK
Fakel U19
2
1
1.34
6.20
Rostov U19
FAK
Fakel U19
2
1
1.34
6.20
ROS
Rostov U19
DIN
Dinamo M
1
0
2.55
2.67
Rostov U19
DIN
Dinamo M
1
0
2.55
2.67
ROS
Rostov U19
NIZ
Nizhny N
1
1
1.87
3.80
Rostov U19
NIZ
Nizhny N
1
1
1.87
3.80
ALM
Almaz A
ROS
Rostov U19
2
1
3.55
1.88
Almaz A
ROS
Rostov U19
2
1
3.55
1.88
Đối đầu
AKA
Akademiya
Akademiya1·3·1
Rostov U19ROS

- Mar 2026 FK Rostov U19 0 - 2 Akademiya
- Jul 2025 Akademiya 1 - 1 Rostov U19
- Mar 2025 Rostov U19 1 - 1 Akademiya
- Oct 2024 Rostov U19 3 - 3 Akademiya
- Sep 2024 Akademiya 0 - 3 Rostov U
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















