Ajax C vs Universit — 1st Division
1st Division · Nam Phi
1
2.15
X
2.88
2
3.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
64%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AJA
Ajax CMỗi trậnUniversitUNI
Ajax CMỗi trậnUniversitUNI
1.2
Bàn thắng / trận
1.00.7
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AJA
Ajax CTỷ lệUniversitUNI
Ajax CTỷ lệUniversitUNI
30%
Trận thắng
20%70%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
30%50%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AJA
Ajax C
LDDWD
Ajax C
LDDWD
AJA
Ajax C
DUR
Durban City
0
1
2.04
3.80
Ajax C
DUR
Durban City
0
1
2.04
3.80
HUN
Hungry Lions
AJA
Ajax C
0
0
2.75
2.50
Hungry Lions
AJA
Ajax C
0
0
2.75
2.50
CAS
Casric Stars
AJA
Ajax C
0
0
1.74
4.44
Casric Stars
AJA
Ajax C
0
0
1.74
4.44
AJA
Ajax C
PRE
Pretoria
4
0
1.90
3.95
Ajax C
PRE
Pretoria
4
0
1.90
3.95
AJA
Ajax C
ORB
Orbit C
0
0
2.50
2.60
Ajax C
ORB
Orbit C
0
0
2.50
2.60
AJA
Ajax C
LER
Leruma U
1
1
1.59
5.20
Ajax C
LER
Leruma U
1
1
1.59
5.20
AJA
Ajax C
KRU
Kruger U
1
1
3.34
2.55
Ajax C
KRU
Kruger U
1
1
3.34
2.55
BAR
Baroka FC
AJA
Ajax C
0
2
1.67
5.00
Baroka FC
AJA
Ajax C
0
2
1.67
5.00
VEN
Venda FC
AJA
Ajax C
2
1
2.20
2.70
Venda FC
AJA
Ajax C
2
1
2.20
2.70
AJA
Ajax C
HIG
Highbury
2
1
2.18
2.75
Ajax C
HIG
Highbury
2
1
2.18
2.75
UNI
Universit
WLLDL
Universit
WLLDL
UNI
University P
MID
Midlands W
6
2
2.42
3.00
University P
MID
Midlands W
6
2
2.42
3.00
MIL
Milford FC
UNI
University P
2
0
2.00
4.15
Milford FC
UNI
University P
2
0
2.00
4.15
UNI
University P
LER
Lerumo Lions
0
1
2.35
3.20
University P
LER
Lerumo Lions
0
1
2.35
3.20
UPI
Upington City
UNI
University P
2
2
2.10
3.70
Upington City
UNI
University P
2
2
2.10
3.70
HUN
Hungry Lions
UNI
University P
1
0
2.56
2.90
Hungry Lions
UNI
University P
1
0
2.56
2.90
UNI
University P
GOM
Gomora U
1
1
2.21
3.43
University P
GOM
Gomora U
1
1
2.21
3.43
BLA
Black L
UNI
University P
1
0
2.05
4.00
Black L
UNI
University P
1
0
2.05
4.00
UNI
University P
HIG
Highbury
1
2
2.72
3.60
University P
HIG
Highbury
1
2
2.72
3.60
THE
The Bees
PRE
Pretoria U.
3
0
2.52
2.90
The Bees
PRE
Pretoria U.
3
0
2.52
2.90
PRE
Pretoria U.
VEN
Venda
1
0
2.40
3.20
Pretoria U.
VEN
Venda
1
0
2.40
3.20
Đối đầu
AJA
Ajax C
Ajax C0·1·0
UniversitUNI

- thg 8 2024 Universit 0 - 0 Ajax C
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























