Airdrie U vs Hearts B — Challenge Cup
Challenge Cup · Scotland
1
3.25
X
3.35
2
1.96
Hiệp 11-2
- 18' 0-1Benjaminsen A.Kiến tạo Kabashi L.
- 24' 0-2Benjaminsen A.
- Tumilty R.Kiến tạo Bridge A.1-2 44'
Hiệp 22-0
- Iserhienrhien D.Kiến tạo Taylor K.2-2 46'
- Boateng K.Kiến tạo Mahon R.3-2 79'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.78
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
AIR
Airdrie UDự đoánHearts BHEA
Airdrie UDự đoánHearts BHEA
46%Kiểm soát bóng54%
12Tổng dứt điểm10
6Trúng đích5
5Phạt góc5
4Thẻ vàng0
AIR
Airdrie UThực tếHearts BHEA
Airdrie UThực tếHearts BHEA
63%Kiểm soát bóng37%
16Tổng dứt điểm10
10Trúng đích8
11Phạt góc7
4Thẻ vàng2
AIR
Airdrie UThực tế · Dự đoánHearts BHEA
Airdrie UThực tế · Dự đoánHearts BHEA
63%46%Kiểm soát bóng37%54%
1612Tổng dứt điểm1010
106Trúng đích85
115Phạt góc75
44Thẻ vàng20
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AIR
Airdrie UMỗi trậnHearts BHEA
Airdrie UMỗi trậnHearts BHEA
2.2Bàn thắng / trận2.0
1.0Bàn thua / trận4.5
41%Kiểm soát bóng52%
12.3Dứt điểm / trận8.0
5.0Phạt góc / trận4.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AIR
Airdrie UTỷ lệHearts BHEA
Airdrie UTỷ lệHearts BHEA
60%Trận thắng40%
60%Tài 1.5100%
60%Tài 2.5100%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AIR
Airdrie U
LLDWW
Airdrie U
LLDWW
ROS
Ross County
AIR
Airdrie U
4
0
1.25
9.50
Ross County
AIR
Airdrie U
4
0
1.25
9.50
AIR
Airdrie U
HAM
Hamilton
1
2
3.45
2.02
Airdrie U
HAM
Hamilton
1
2
3.45
2.02
EAS
East Kilbride
AIR
Airdrie U
2
2
1.95
3.40
East Kilbride
AIR
Airdrie U
2
2
1.95
3.40
AIR
Airdrie U
MON
Montrose
1
0
2.02
3.65
Airdrie U
MON
Montrose
1
0
2.02
3.65
AIR
Airdrie U
BER
Berwick
7
1
1.11
25.00
Airdrie U
BER
Berwick
7
1
1.11
25.00
BON
Bonnyrigg Rose
AIR
Airdrie U
1
6
3.60
2.00
Bonnyrigg Rose
AIR
Airdrie U
1
6
3.60
2.00
PET
Peterhead
AIR
Airdrie U
1
2
2.80
2.37
Peterhead
AIR
Airdrie U
1
2
2.80
2.37
AIR
Airdrie U
ALL
Alloa
1
0
2.55
2.77
Airdrie U
ALL
Alloa
1
0
2.55
2.77
AIR
Airdrie U
ST.
St. Mirren B
1
0
1.47
5.40
Airdrie U
ST.
St. Mirren B
1
0
1.47
5.40
QUE
Queen of South
AIR
Airdrie U
2
1
2.75
2.43
Queen of South
AIR
Airdrie U
2
1
2.75
2.43
HEA
Hearts B
LWWLW
Hearts B
LWWLW
ROS
Ross County
HEA
Hearts B
14
0
1.12
19.50
Ross County
HEA
Hearts B
14
0
1.12
19.50
KEL
Kelty Hearts
HEA
Hearts B
3
5
1.38
6.40
Kelty Hearts
HEA
Hearts B
3
5
1.38
6.40
GAL
Gala Fairydean
HEA
Hearts B
1
6
2.12
2.85
Gala Fairydean
HEA
Hearts B
1
6
2.12
2.85
SPA
Spartans
HEA
Hearts B
5
0
1.26
9.30
Spartans
HEA
Hearts B
5
0
1.26
9.30
BER
Berwick
HEA
Hearts B
3
4
2.27
2.65
Berwick
HEA
Hearts B
3
4
2.27
2.65
COW
Cowdenbeath
HEA
Hearts B
3
0
1.65
4.00
Cowdenbeath
HEA
Hearts B
3
0
1.65
4.00
HEA
Hearts B
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
Hearts B
ALB
Albion Rovers
3
0
3.30
1.93
EAS
East Stirling
HEA
Hearts B
4
2
2.27
2.40
East Stirling
HEA
Hearts B
4
2
2.27
2.40
HEA
Hearts B
CLY
Clydebank
0
8
7.40
1.32
Hearts B
CLY
Clydebank
0
8
7.40
1.32
BON
Bonnyrigg Rose
HEA
Hearts B
4
0
1.31
6.70
Bonnyrigg Rose
HEA
Hearts B
4
0
1.31
6.70
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

