Airdrie U vs Berwick — Challenge Cup
Challenge Cup · Scotland
1
1.11
X
11.00
2
25.00
Hiệp 13-0
- Simpson E.Kiến tạo Gibson L.1-0 7'
- McKinnon C.Kiến tạo Gibson L.2-0 9'
- Smith C.3-0 44'
Hiệp 24-1
- Gallagher G.4-0 53'
- 56' 4-1Mbewe M.Kiến tạo Leitch G.
- Taylor K.Kiến tạo Smith C.5-1 79'
- Smith C.Kiến tạo Yates M.6-1 80'
- Smith C.Kiến tạo Yates M.7-1 82'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.23
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
2:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
AIR
Airdrie UDự đoánBerwickBER
Airdrie UDự đoánBerwickBER
48%Kiểm soát bóng52%
15Tổng dứt điểm3
7Trúng đích2
6Phạt góc3
3Thẻ vàng0
AIR
Airdrie UThực tếBerwickBER
Airdrie UThực tếBerwickBER
58%Kiểm soát bóng42%
23Tổng dứt điểm4
17Trúng đích4
8Phạt góc2
AIR
Airdrie UThực tế · Dự đoánBerwickBER
Airdrie UThực tế · Dự đoánBerwickBER
58%48%Kiểm soát bóng42%52%
2315Tổng dứt điểm43
177Trúng đích42
86Phạt góc23
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AIR
Airdrie UMỗi trậnBerwickBER
Airdrie UMỗi trậnBerwickBER
1.6Bàn thắng / trận1.4
1.5Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AIR
Airdrie UTỷ lệBerwickBER
Airdrie UTỷ lệBerwickBER
50%Trận thắng30%
70%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AIR
Airdrie U
WWWWW
Airdrie U
WWWWW
AIR
Airdrie U
MON
Montrose
1
0
2.02
3.65
Airdrie U
MON
Montrose
1
0
2.02
3.65
BON
Bonnyrigg Rose
AIR
Airdrie U
1
6
3.60
2.00
Bonnyrigg Rose
AIR
Airdrie U
1
6
3.60
2.00
PET
Peterhead
AIR
Airdrie U
1
2
2.80
2.37
Peterhead
AIR
Airdrie U
1
2
2.80
2.37
AIR
Airdrie U
ALL
Alloa
1
0
2.55
2.77
Airdrie U
ALL
Alloa
1
0
2.55
2.77
AIR
Airdrie U
ST.
St. Mirren B
1
0
1.47
5.40
Airdrie U
ST.
St. Mirren B
1
0
1.47
5.40
QUE
Queen of South
AIR
Airdrie U
2
1
2.75
2.43
Queen of South
AIR
Airdrie U
2
1
2.75
2.43
AIR
Airdrie U
EAS
East Fife
0
0
1.90
3.85
Airdrie U
EAS
East Fife
0
0
1.90
3.85
AIR
Airdrie U
STI
Stirling
1
3
1.56
5.40
Airdrie U
STI
Stirling
1
3
1.56
5.40
AIR
Airdrie U
ROS
Ross County
1
3
4.30
1.70
Airdrie U
ROS
Ross County
1
3
4.30
1.70
HAM
Hamilton
AIR
Airdrie U
4
0
2.25
2.92
Hamilton
AIR
Airdrie U
4
0
2.25
2.92
BER
Berwick
LWDLL
Berwick
LWDLL
COW
Cowdenbeath
BER
Berwick
4
0
–
–
Cowdenbeath
BER
Berwick
4
0
–
–
BER
Berwick
STR
Stranraer
3
2
4.55
1.65
Berwick
STR
Stranraer
3
2
4.55
1.65
BER
Berwick
MUS
Musselburgh
0
0
–
–
Berwick
MUS
Musselburgh
0
0
–
–
CIV
Civil S
BER
Berwick
2
1
–
–
Civil S
BER
Berwick
2
1
–
–
BER
Berwick
TRA
Tranent
1
2
–
–
Berwick
TRA
Tranent
1
2
–
–
BER
Berwick
HIB
Hibernian B
1
0
2.15
2.95
Berwick
HIB
Hibernian B
1
0
2.15
2.95
BRO
Broxburn A
BER
Berwick
2
0
–
–
Broxburn A
BER
Berwick
2
0
–
–
ANN
Annan
BER
Berwick
2
2
1.44
6.50
Annan
BER
Berwick
2
2
1.44
6.50
BER
Berwick
BON
Bonnyrigg Rose
0
2
–
–
Berwick
BON
Bonnyrigg Rose
0
2
–
–
BER
Berwick
STI
Stirling
3
2
–
–
Berwick
STI
Stirling
3
2
–
–
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









































