AIFK vs EPS — Kakkonen - Lohko B
Kakkonen - Lohko B · Phần Lan
Lượt đi
2:1
1
1.53
X
4.50
2
5.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
EPS ghi bàn
AS
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
AIF
AIFKChỉ sốEPSEPS
AIFKChỉ sốEPSEPS
48
Kiểm soát bóng
5212
Tổng dứt điểm
94
Trúng đích
47
Phạt góc
43
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AIF
AIFKMỗi trậnEPSEPS
AIFKMỗi trậnEPSEPS
2.0
Bàn thắng / trận
2.30.9
Bàn thua / trận
1.653
% kiểm soát bóng
5611.0
Dứt điểm / trận
10.15.9
Phạt góc / trận
4.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AIF
AIFKTỷ lệEPSEPS
AIFKTỷ lệEPSEPS
7
Trận thắng
67
Tài 1.5
105
Tài 2.5
86
BTTS
8Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AIF
AIFK
WLWWD
AIFK
WLWWD
MUS
MuSa
AIF
AIFK
1
2
9.10
1.27
MuSa
AIF
AIFK
1
2
9.10
1.27
AIF
AIFK
HJS
HJS
0
1
1.95
3.95
AIFK
HJS
HJS
0
1
1.95
3.95
NJS
NJS
AIF
AIFK
1
2
12.00
1.14
NJS
AIF
AIFK
1
2
12.00
1.14
GRI
GrIFK
AIF
AIFK
0
1
3.85
1.68
GrIFK
AIF
AIFK
0
1
3.85
1.68
AIF
AIFK
ILV
Ilves II
1
1
1.73
3.75
AIFK
ILV
Ilves II
1
1
1.73
3.75
EBK
EBK
AIF
AIFK
1
6
4.80
1.63
EBK
AIF
AIFK
1
6
4.80
1.63
AIF
AIFK
HON
Honka
0
1
3.65
1.78
AIFK
HON
Honka
0
1
3.65
1.78
EPS
EPS
AIF
AIFK
1
2
3.75
1.85
EPS
AIF
AIFK
1
2
3.75
1.85
AIF
AIFK
P-I
P-Iirot
2
0
1.78
5.10
AIFK
P-I
P-Iirot
2
0
1.78
5.10
AIF
AIFK
MUS
MuSa
4
2
1.10
25.00
AIFK
MUS
MuSa
4
2
1.10
25.00
EPS
EPS
WWWWW
EPS
WWWWW
EBK
EBK
EPS
EPS
1
5
3.15
1.94
EBK
EPS
EPS
1
5
3.15
1.94
EPS
EPS
HON
Honka
3
2
6.25
1.35
EPS
HON
Honka
3
2
6.25
1.35
MUS
MuSa
EPS
EPS
0
2
4.40
1.58
MuSa
EPS
EPS
0
2
4.40
1.58
EPS
EPS
NJS
NJS
2
1
1.18
11.00
EPS
NJS
NJS
2
1
1.18
11.00
EPS
EPS
P-I
P-Iirot
2
0
2.47
2.45
EPS
P-I
P-Iirot
2
0
2.47
2.45
ILV
Ilves II
EPS
EPS
4
2
1.57
4.60
Ilves II
EPS
EPS
4
2
1.57
4.60
EPS
EPS
GRI
GrIFK
1
3
2.12
2.95
EPS
GRI
GrIFK
1
3
2.12
2.95
EPS
EPS
AIF
AIFK
1
2
3.75
1.85
EPS
AIF
AIFK
1
2
3.75
1.85
HJS
HJS
EPS
EPS
1
3
1.50
5.10
HJS
EPS
EPS
1
3
1.50
5.10
EPS
EPS
EBK
EBK
2
2
1.72
4.20
EPS
EBK
EBK
2
2
1.72
4.20
Đối đầu
AIF
AIFK
AIFK1·0·0
EPSEPS

- Jun 2026 EPS 1 - 2 AIFK
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Kakkonen Group B (Winners stage)
- Kakkonen Group B (Losers stage)











