Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Ahrobizne vs Viktoriya M — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 2.45
X 3.10
2 2.75

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
45%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Ahrobizne 29%@2.45
Hòa 45%@3.10
Viktoriya M 26%@2.75
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 45%@2.07
Xỉu 2.5 55%@1.69
Cả hai đội ghi bànBTTS
60%@1.85
Không 40%@1.85

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AhrobizneMỗi trậnViktoriya M
1.3
Bàn thắng / trận
1.6
1.1
Bàn thua / trận
0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AhrobizneTỷ lệViktoriya M
40%
Trận thắng
50%
60%
Tài 1.5
70%
40%
Tài 2.5
60%
40%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Ahrobizne WDWWL
W 21 thg 8 Rebel Ahrobizne 0 4 5.90 1.53
D 14 thg 8 Ahrobizne Lokomotiv K 0 0 2.22 3.20
W 8 thg 8 Kolos II Ahrobizne 1 2 2.42 2.67
W 31 thg 7 Ahrobizne Yarud M 2 0 1.98 3.80
L 25 thg 7 Ahrobizne SK Poltava 0 3 2.15 3.25
L 1 thg 7 Epitsentr D Ahrobizne 3 1
D 9 thg 6 Ahrobizne Kudrivka 2 2 3.65 2.20
D 5 thg 6 Kudrivka Ahrobizne 0 0 1.45 6.10
W 1 thg 6 Ahrobizne Chernihiv 1 0 2.17 3.25
D 23 thg 5 Prykarpattia Ahrobizne 1 1 2.40 3.00
Viktoriya M WWWWW
W 21 thg 8 Podillya Viktoriya M 1 3 6.30 1.42
W 15 thg 8 Viktoriya M Kulykiv 2 1 1.90 3.85
W 8 thg 8 Lokomotiv K Viktoriya M 0 1 2.27 3.00
W 2 thg 8 Viktoriya M Kolos II 2 0 2.27 3.15
W 24 thg 7 Yarud M Viktoriya M 0 1 1.90 3.60
D 14 thg 7 Livyi Bereh Viktoriya M 1 1 1.55 5.90
L 1 thg 6 Yarud M Viktoriya M 2 0 2.22 3.35
L 23 thg 5 Viktoriya M Probiy H 0 1
D 10 thg 5 Viktoriya M Inhulets 2 2 1.85 4.00
W 4 thg 5 Metalurh Z Viktoriya M 0 3 5.25 1.55

Đối đầu

Ahrobizne
1·0·0
Viktoriya M
  • thg 10 2025 Viktoriya 1 - 2 Ahrobizne

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga