Ahrobizne vs Chernihiv — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
2.17
X
3.05
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
66%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AHR
AhrobizneMỗi trậnChernihivCHE
AhrobizneMỗi trậnChernihivCHE
1.4Bàn thắng / trận0.9
1.1Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AHR
AhrobizneTỷ lệChernihivCHE
AhrobizneTỷ lệChernihivCHE
50%Trận thắng20%
60%Tài 1.560%
40%Tài 2.550%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AHR
Ahrobizne
DWLDW
Ahrobizne
DWLDW
NYV
Nyva Ternopil
AHR
Ahrobizne
0
0
2.70
2.57
Nyva Ternopil
AHR
Ahrobizne
0
0
2.70
2.57
AHR
Ahrobizne
OLE
Oleksandria
1
0
4.40
1.72
Ahrobizne
OLE
Oleksandria
1
0
4.40
1.72
POL
Polissya II
AHR
Ahrobizne
3
2
2.57
2.52
Polissya II
AHR
Ahrobizne
3
2
2.57
2.52
AHR
Ahrobizne
LIV
Livyi Bereg
1
1
4.30
1.75
Ahrobizne
LIV
Livyi Bereg
1
1
4.30
1.75
AHR
Ahrobizne
PRO
Probiy H
2
0
1.98
3.55
Ahrobizne
PRO
Probiy H
2
0
1.98
3.55
KUL
Kulykiv
AHR
Ahrobizne
5
1
2.42
2.70
Kulykiv
AHR
Ahrobizne
5
1
2.42
2.70
REB
Rebel
AHR
Ahrobizne
0
4
5.90
1.53
Rebel
AHR
Ahrobizne
0
4
5.90
1.53
AHR
Ahrobizne
LOK
Lokomotiv K
0
0
2.22
3.20
Ahrobizne
LOK
Lokomotiv K
0
0
2.22
3.20
KOL
Kolos II
AHR
Ahrobizne
1
2
2.42
2.67
Kolos II
AHR
Ahrobizne
1
2
2.42
2.67
AHR
Ahrobizne
FEN
Fenix Mariupol
2
0
1.98
3.80
Ahrobizne
FEN
Fenix Mariupol
2
0
1.98
3.80
CHE
Chernihiv
LLWLW
Chernihiv
LLWLW
MET
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
Metal K
CHE
Chernihiv
2
0
2.15
3.10
UCS
UCSA
CHE
Chernihiv
3
2
2.22
3.45
UCSA
CHE
Chernihiv
3
2
2.22
3.45
CHE
Chernihiv
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.37
2.90
Chernihiv
NYV
Nyva Ternopil
1
0
2.37
2.90
OLE
Oleksandria
CHE
Chernihiv
1
0
1.48
5.90
Oleksandria
CHE
Chernihiv
1
0
1.48
5.90
LST
LSTM Lutsk
CHE
Chernihiv
1
2
–
–
LSTM Lutsk
CHE
Chernihiv
1
2
–
–
CHE
Chernihiv
POL
Polissya II
2
2
–
–
Chernihiv
POL
Polissya II
2
2
–
–
PRO
Probiy H
CHE
Chernihiv
1
1
2.15
3.25
Probiy H
CHE
Chernihiv
1
1
2.15
3.25
CHE
Chernihiv
KUL
Kulykiv
1
1
2.10
3.15
Chernihiv
KUL
Kulykiv
1
1
2.10
3.15
LOK
Lokomotiv K
CHE
Chernihiv
1
1
2.20
3.20
Lokomotiv K
CHE
Chernihiv
1
1
2.20
3.20
OBO
Obolon
CHE
Chernihiv
3
2
–
–
Obolon
CHE
Chernihiv
3
2
–
–
Đối đầu
AHR
Ahrobizne
Ahrobizne1·0·0
ChernihivCHE

- thg 11 2025 Chernihiv 0 - 2 Ahrobizne
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premier League
- Promotion - Premier League (Promotion)
- Persha Liga (Relegation)
- Relegation - Druha Liga

















