Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Afturelding vs Njardvik — Cup

Cup · Iceland
1 2.10
X 4.10
2 3.35

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
72%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.49 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Afturelding 34%@2.10
Hòa 45%@4.10
Njardvik 21%@3.35
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 72%@1.49
Xỉu 2.5 28%@3.83
Cả hai đội ghi bànBTTS
58%@1.48
Không 42%@2.62

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AftureldingMỗi trậnNjardvik
2.0
Bàn thắng / trận
1.6
2.1
Bàn thua / trận
1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AftureldingTỷ lệNjardvik
5
Trận thắng
5
8
Tài 1.5
7
7
Tài 2.5
4
4
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Afturelding DWLDW
D 13 Aug Fylkir Afturelding 3 3 2.45 2.45
W 7 Aug Afturelding Grindavik 4 1 1.38 5.90
L 29 Jul Throttur R Afturelding 4 1 2.40 2.55
D 21 Jul Fylkir Afturelding 1 1 2.20 2.75
W 16 Jul Afturelding Leiknir R. 3 2 1.33 7.10
W 11 Jul Volsungur Afturelding 1 6 7.00 1.44
Njardvik WWWWL
W 13 Aug Grotta Njardvik 1 4 3.30 1.91
W 8 Aug Njardvik Vestri 3 1 1.53 5.00
W 28 Jul Aegir Njardvik 0 1 5.60 1.50
W 24 Jul Njardvik HK Kopavogur 3 2 2.45 2.55
L 17 Jul Fylkir Njardvik 4 1 1.78 3.85
W 10 Jul Njardvik Grindavik 5 4 1.65 5.20

Đối đầu

Afturelding
3·0·0
Njardvik
  • Jun 2026 Afturelding 2 - 0 Njardvik
  • Aug 2024 Aftureldi 4 - 1 Njardvik
  • Jun 2024 Njardvik 2 - 5 Aftureldi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Fylkir 4 +13 10
2 Afturelding 4 +6 10
3 Breidablik 3 +7 9
4 Vikingur 4 +2 9
5 Aegir 3 +4 6
6 Grotta 3 +3 6
7 Stjarnan 3 0 6
8 Selfoss 2 +5 3
9 Alftanes 2 +3 3
10 Haukar 1 +3 3
11 Tindastoll 1 +2 3
12 KR Reykjavik 2 +1 3
13 Kormakur H 1 +1 3
14 Njardvik 2 0 3
15 Fjolnir 2 0 3
16 HK Kopavogur 2 -1 3
17 Hafnarfjordur 2 -3 3
18 Grindavik 2 0 2
19 Keflavik 1 0 1
20 IA Akranes 2 -1 1
21 IR Reykjavik 1 -1 0
22 Volsungur 1 -1 0
23 KA Akureyri 1 -1 0
24 Throttur R 1 -1 0
25 Vidir 1 -1 0
26 Fram R 1 -2 0
27 Thor A 1 -2 0
28 Valur R 1 -2 0
29 Magni 1 -2 0
30 Hviti r 1 -3 0
31 KFR 1 -3 0
32 Kari 1 -4 0
33 Vestri 1 -4 0
34 Arbaer 1 -6 0
35 Augnablik 1 -6 0
36 KV 1 -6 0