Afturelding vs Kopavogur — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
1.67
X
4.40
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
3:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
AFT
AftureldingDự đoánKopavogurKOP
AftureldingDự đoánKopavogurKOP
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
7Phạt góc5
1Thẻ vàng3
2Việt vị0
9Lỗi0
AFT
AftureldingThực tếKopavogurKOP
AftureldingThực tếKopavogurKOP
57%Kiểm soát bóng43%
19Tổng dứt điểm16
8Trúng đích9
8Phạt góc4
4Thẻ vàng1
AFT
AftureldingThực tế · Dự đoánKopavogurKOP
AftureldingThực tế · Dự đoánKopavogurKOP
57%51%Kiểm soát bóng43%49%
1911Tổng dứt điểm1612
85Trúng đích95
87Phạt góc45
41Thẻ vàng13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AFT
AftureldingMỗi trậnKopavogurKOP
AftureldingMỗi trậnKopavogurKOP
2.9Bàn thắng / trận2.6
1.5Bàn thua / trận1.9
52%Kiểm soát bóng50%
11.2Dứt điểm / trận13.3
6.6Phạt góc / trận5.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AFT
AftureldingTỷ lệKopavogurKOP
AftureldingTỷ lệKopavogurKOP
60%Trận thắng50%
90%Tài 1.5100%
60%Tài 2.580%
70%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AFT
Afturelding
LDWWW
Afturelding
LDWWW
AFT
Afturelding
BRE
Breidablik
1
2
2.72
2.12
Afturelding
BRE
Breidablik
1
2
2.72
2.12
NJA
Njardvik
AFT
Afturelding
1
1
2.82
2.15
Njardvik
AFT
Afturelding
1
1
2.82
2.15
AFT
Afturelding
VES
Vestri
2
0
1.30
8.50
Afturelding
VES
Vestri
2
0
1.30
8.50
AFT
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
AEG
Aegir
AFT
Afturelding
0
7
8.70
1.29
Aegir
AFT
Afturelding
0
7
8.70
1.29
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
AFT
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
THR
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
1
1
2.20
2.75
Fylkir
AFT
Afturelding
1
1
2.20
2.75
AFT
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
KOP
Kopavogur
DLWLW
Kopavogur
DLWLW
FYL
Fylkir
KOP
Kopavogur
2
2
1.76
3.60
Fylkir
KOP
Kopavogur
2
2
1.76
3.60
KOP
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
3
2.60
2.27
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
3
2.60
2.27
KOP
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
1
2.80
2.10
Kopavogur
FYL
Fylkir
2
1
2.80
2.10
GRI
Grindavik
KOP
Kopavogur
4
3
2.72
2.17
Grindavik
KOP
Kopavogur
4
3
2.72
2.17
KOP
Kopavogur
THR
Throttur
3
0
3.10
1.98
Kopavogur
THR
Throttur
3
0
3.10
1.98
KOP
Kopavogur
LEI
Leiknir
2
1
1.50
4.85
Kopavogur
LEI
Leiknir
2
1
1.50
4.85
VOL
Volsungur
KOP
Kopavogur
3
2
4.40
1.57
Volsungur
KOP
Kopavogur
3
2
4.40
1.57
NJA
Njardvik
KOP
Kopavogur
3
2
2.45
2.55
Njardvik
KOP
Kopavogur
3
2
2.45
2.55
KOP
Kopavogur
VES
Vestri
6
2
1.49
5.00
Kopavogur
VES
Vestri
6
2
1.49
5.00
KOP
Kopavogur
IR
IR Reykjavik
5
1
1.62
4.10
Kopavogur
IR
IR Reykjavik
5
1
1.62
4.10
Đối đầu
AFT
Afturelding
Afturelding0·0·2
KopavogurKOP

- thg 6 2026 Kopavogur 2 - 1 Afturelding
- thg 3 2025 Afturelding 1 - 2 Kopavogur
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













