Afturelding vs Grotta — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
1.38
X
5.25
2
6.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @3.05
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
AFT
AftureldingChỉ sốGrottaGRO
AftureldingChỉ sốGrottaGRO
53%
Kiểm soát bóng
47%16
Tổng dứt điểm
107
Trúng đích
49
Phạt góc
41
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AFT
AftureldingMỗi trậnGrottaGRO
AftureldingMỗi trậnGrottaGRO
3.6
Bàn thắng / trận
1.81.5
Bàn thua / trận
1.455%
Kiểm soát bóng
51%13.3
Dứt điểm / trận
12.97.5
Phạt góc / trận
5.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AFT
AftureldingTỷ lệGrottaGRO
AftureldingTỷ lệGrottaGRO
60%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
80%80%
Tài 2.5
70%80%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AFT
Afturelding
WDDWL
Afturelding
WDDWL
AEG
Aegir
AFT
Afturelding
0
7
8.70
1.29
Aegir
AFT
Afturelding
0
7
8.70
1.29
AFT
Afturelding
HK
HK Kopavogur
2
2
1.67
4.10
Afturelding
HK
HK Kopavogur
2
2
1.67
4.10
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
AFT
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
THR
Throttur R
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Throttur R
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
1
1
2.20
2.75
Fylkir
AFT
Afturelding
1
1
2.20
2.75
AFT
Afturelding
LEI
Leiknir R.
3
2
1.33
7.10
Afturelding
LEI
Leiknir R.
3
2
1.33
7.10
VOL
Volsungur
AFT
Afturelding
1
6
7.00
1.44
Volsungur
AFT
Afturelding
1
6
7.00
1.44
IR
IR Reykjavik
AFT
Afturelding
0
1
3.65
1.79
IR Reykjavik
AFT
Afturelding
0
1
3.65
1.79
AFT
Afturelding
AEG
Aegir
8
1
1.26
7.70
Afturelding
AEG
Aegir
8
1
1.26
7.70
GRO
Grotta
LDLDW
Grotta
LDLDW
GRO
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
GRI
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
GRO
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
GRO
Grotta
THR
Throttur R
1
1
4.00
1.70
Grotta
THR
Throttur R
1
1
4.00
1.70
VES
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
Vestri
GRO
Grotta
0
3
2.22
2.70
GRO
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
GRO
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
LEI
Leiknir R.
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
Leiknir R.
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
GRO
Grotta
HK
HK Kopavogur
2
1
3.45
1.81
Grotta
HK
HK Kopavogur
2
1
3.45
1.81
VOL
Volsungur
GRO
Grotta
2
2
3.45
1.80
Volsungur
GRO
Grotta
2
2
3.45
1.80
Đối đầu
AFT
Afturelding
Afturelding3·1·0
GrottaGRO

- thg 5 2026 Grotta 1 - 3 Afturelding
- thg 2 2026 Afturelding 2 - 0 Grotta
- thg 7 2024 Grotta 1 - 4 Aftureldi
- thg 5 2024 Aftureldi 1 - 1 Grotta
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













