Afturelding vs Grindavik — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
1.38
X
5.20
2
5.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
AFT
AftureldingDự đoánGrindavikGRI
AftureldingDự đoánGrindavikGRI
54%Kiểm soát bóng46%
13Tổng dứt điểm7
6Trúng đích3
7Phạt góc5
1Thẻ vàng1
AFT
AftureldingThực tếGrindavikGRI
AftureldingThực tếGrindavikGRI
56%Kiểm soát bóng44%
7Tổng dứt điểm10
3Trúng đích6
6Phạt góc3
0Thẻ vàng2
AFT
AftureldingThực tế · Dự đoánGrindavikGRI
AftureldingThực tế · Dự đoánGrindavikGRI
56%54%Kiểm soát bóng44%46%
713Tổng dứt điểm107
36Trúng đích63
67Phạt góc35
01Thẻ vàng21
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AFT
AftureldingMỗi trậnGrindavikGRI
AftureldingMỗi trậnGrindavikGRI
2.6Bàn thắng / trận0.9
1.4Bàn thua / trận1.3
51%Kiểm soát bóng45%
10.6Dứt điểm / trận8.8
6.8Phạt góc / trận5.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AFT
AftureldingTỷ lệGrindavikGRI
AftureldingTỷ lệGrindavikGRI
60%Trận thắng20%
90%Tài 1.550%
60%Tài 2.530%
70%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AFT
Afturelding
LDWWW
Afturelding
LDWWW
AFT
Afturelding
BRE
Breidablik
1
2
2.72
2.12
Afturelding
BRE
Breidablik
1
2
2.72
2.12
NJA
Njardvik
AFT
Afturelding
1
1
2.82
2.15
Njardvik
AFT
Afturelding
1
1
2.82
2.15
AFT
Afturelding
VES
Vestri
2
0
1.30
8.50
Afturelding
VES
Vestri
2
0
1.30
8.50
AFT
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
AEG
Aegir
AFT
Afturelding
0
7
8.70
1.29
Aegir
AFT
Afturelding
0
7
8.70
1.29
AFT
Afturelding
KOP
Kopavogur
2
2
1.67
4.10
Afturelding
KOP
Kopavogur
2
2
1.67
4.10
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
THR
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
1
1
2.20
2.75
Fylkir
AFT
Afturelding
1
1
2.20
2.75
AFT
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
GRI
Grindavik
DWLDW
Grindavik
DWLDW
AEG
Aegir
GRI
Grindavik
1
1
6.80
1.30
Aegir
GRI
Grindavik
1
1
6.80
1.30
GRI
Grindavik
KOP
Kopavogur
4
3
2.72
2.17
Grindavik
KOP
Kopavogur
4
3
2.72
2.17
FYL
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
Fylkir
GRI
Grindavik
6
1
1.62
5.60
GRI
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
GRI
Grindavik
THR
Throttur
2
1
4.80
1.57
Grindavik
THR
Throttur
2
1
4.80
1.57
GRI
Grindavik
LEI
Leiknir
1
0
2.25
2.90
Grindavik
LEI
Leiknir
1
0
2.25
2.90
VOL
Volsungur
GRI
Grindavik
2
0
3.05
2.02
Volsungur
GRI
Grindavik
2
0
3.05
2.02
GRI
Grindavik
IR
IR Reykjavik
0
0
2.27
2.65
Grindavik
IR
IR Reykjavik
0
0
2.27
2.65
GRO
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
NJA
Njardvik
GRI
Grindavik
5
4
1.65
5.20
Njardvik
GRI
Grindavik
5
4
1.65
5.20
Đối đầu
AFT
Afturelding
Afturelding2·1·0
GrindavikGRI

- thg 5 2026 Grindavik 1 - 3 Afturelding
- thg 7 2024 Grindavik 0 - 3 Afturelding
- thg 5 2024 Afturelding 1 - 1 Grindavik
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













