Afturelding vs Breidablik — Cup
Cup · Iceland
1
2.72
X
3.90
2
2.12
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
AFT
AftureldingDự đoánBreidablikBRE
AftureldingDự đoánBreidablikBRE
48%Kiểm soát bóng52%
13Tổng dứt điểm15
6Trúng đích7
7Phạt góc8
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
12Lỗi13
AFT
AftureldingThực tếBreidablikBRE
AftureldingThực tếBreidablikBRE
57%Kiểm soát bóng43%
8Tổng dứt điểm8
4Trúng đích5
3Phạt góc5
2Thẻ vàng2
AFT
AftureldingThực tế · Dự đoánBreidablikBRE
AftureldingThực tế · Dự đoánBreidablikBRE
57%48%Kiểm soát bóng43%52%
813Tổng dứt điểm815
46Trúng đích57
37Phạt góc58
22Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AFT
AftureldingMỗi trậnBreidablikBRE
AftureldingMỗi trậnBreidablikBRE
2.6Bàn thắng / trận1.3
1.4Bàn thua / trận1.7
53%Kiểm soát bóng56%
12.7Dứt điểm / trận13.6
7.0Phạt góc / trận7.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AFT
AftureldingTỷ lệBreidablikBRE
AftureldingTỷ lệBreidablikBRE
50%Trận thắng30%
100%Tài 1.570%
60%Tài 2.560%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AFT
Afturelding
DWWWD
Afturelding
DWWWD
NJA
Njardvik
AFT
Afturelding
1
1
2.82
2.15
Njardvik
AFT
Afturelding
1
1
2.82
2.15
AFT
Afturelding
VES
Vestri
2
0
1.30
8.50
Afturelding
VES
Vestri
2
0
1.30
8.50
AFT
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
AEG
Aegir
AFT
Afturelding
0
7
8.70
1.29
Aegir
AFT
Afturelding
0
7
8.70
1.29
AFT
Afturelding
KOP
Kopavogur
2
2
1.67
4.10
Afturelding
KOP
Kopavogur
2
2
1.67
4.10
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
Fylkir
AFT
Afturelding
3
3
2.45
2.45
AFT
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
Afturelding
GRI
Grindavik
4
1
1.38
5.90
THR
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
FYL
Fylkir
AFT
Afturelding
1
1
2.20
2.75
Fylkir
AFT
Afturelding
1
1
2.20
2.75
AFT
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
Afturelding
LEI
Leiknir
3
2
1.33
7.10
BRE
Breidablik
LWLLL
Breidablik
LWLLL
AKR
Akranes
BRE
Breidablik
4
1
2.01
3.15
Akranes
BRE
Breidablik
4
1
2.01
3.15
FRA
Fram
BRE
Breidablik
1
3
1.70
3.95
Fram
BRE
Breidablik
1
3
1.70
3.95
KA
KA Akureyri
BRE
Breidablik
2
1
3.05
2.12
KA Akureyri
BRE
Breidablik
2
1
3.05
2.12
BRE
Breidablik
STJ
Stjarnan
0
2
2.27
2.68
Breidablik
STJ
Stjarnan
0
2
2.27
2.68
BRE
Breidablik
FRA
Fram
3
4
2.40
2.52
Breidablik
FRA
Fram
3
4
2.40
2.52
KR
KR Reykjavik
BRE
Breidablik
3
3
1.55
4.50
KR Reykjavik
BRE
Breidablik
3
3
1.55
4.50
BRE
Breidablik
VAL
Valur
1
3
1.82
4.00
Breidablik
VAL
Valur
1
3
1.82
4.00
THO
Thor Akureyri
BRE
Breidablik
1
0
4.25
1.65
Thor Akureyri
BRE
Breidablik
1
0
4.25
1.65
BRE
Breidablik
VES
Vestmannaeyjar
1
0
1.67
4.50
Breidablik
VES
Vestmannaeyjar
1
0
1.67
4.50
HAF
Hafnarfjordur
BRE
Breidablik
0
0
2.88
2.27
Hafnarfjordur
BRE
Breidablik
0
0
2.88
2.27
Đối đầu
AFT
Afturelding
Afturelding0·1·1
BreidablikBRE

- thg 7 2025 Afturelding 2 - 2 Breidablik
- thg 4 2025 Breidablik 2 - 0 Afturelding
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































