AFC H vs FC Voluntari — Liga I
Liga I · Romania
1
2.15
X
3.45
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AFC
AFC HMỗi trậnFC VoluntariFC 
AFC HMỗi trậnFC VoluntariFC 
1.5
Bàn thắng / trận
2.11.0
Bàn thua / trận
0.851
% kiểm soát bóng
4714.8
Dứt điểm / trận
11.66.2
Phạt góc / trận
6.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AFC
AFC HTỷ lệFC VoluntariFC 
AFC HTỷ lệFC VoluntariFC 
4
Trận thắng
88
Tài 1.5
94
Tài 2.5
44
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AFC
AFC H
LWDDD
AFC H
LWDDD
FC
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
AFC
AFC H
FCS
FCSB
2
0
2.02
4.10
AFC H
FCS
FCSB
2
0
2.02
4.10
MET
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
Metaloglobus
AFC
AFC H
2
2
11.00
1.36
UNI
Unirea S
AFC
AFC H
2
2
3.70
2.22
Unirea S
AFC
AFC H
2
2
3.70
2.22
AFC
AFC H
CSI
Csikszereda
0
0
1.80
5.35
AFC H
CSI
Csikszereda
0
0
1.80
5.35
PET
Petrolul P
AFC
AFC H
1
1
2.10
4.80
Petrolul P
AFC
AFC H
1
1
2.10
4.80
AFC
AFC H
FAR
Farul C
1
0
2.18
3.85
AFC H
FAR
Farul C
1
0
2.18
3.85
OTE
Otelul
AFC
AFC H
2
0
2.62
3.10
Otelul
AFC
AFC H
2
0
2.62
3.10
AFC
AFC H
FC
FC Botosani
3
0
2.62
3.30
AFC H
FC
FC Botosani
3
0
2.62
3.30
UTA
UTA Arad
AFC
AFC H
3
2
2.30
3.26
UTA Arad
AFC
AFC H
3
2
2.30
3.26
FC
FC Voluntari
LLWLD
FC Voluntari
LLWLD
FC
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
FC Voluntari
PET
Petrolul P
1
2
2.30
3.60
DIN
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
FC
FC Voluntari
UTA
Uta Arad
1
0
2.95
2.70
FC Voluntari
UTA
Uta Arad
1
0
2.95
2.70
CFR
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
CFR C
FC
FC Voluntari
5
0
1.90
5.10
FC
FC Voluntari
FC
FC Botosani
2
2
2.46
3.35
FC Voluntari
FC
FC Botosani
2
2
2.46
3.35
FC
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
FC Voluntari
MET
Metalul B
0
0
–
–
NK
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
NK Varazdin
FC
FC Voluntari
2
1
1.92
3.65
FC
FC Voluntari
TIS
Tiszakecske
3
2
–
–
FC Voluntari
TIS
Tiszakecske
3
2
–
–
FC
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
FC Voluntari
AFC
AFC H
3
0
2.75
3.05
CSA
CSA S
FC
FC Voluntari
2
4
4.15
2.00
CSA S
FC
FC Voluntari
2
4
4.15
2.00
Đối đầu
AFC
AFC H
AFC H0·1·2
FC VoluntariFC 

- thg 6 2026 FC Voluntari 3 - 0 AFC H
- thg 3 2024 Voluntari 1 - 0 AFC H
- thg 2 2024 Voluntari 1 - 1 AFC H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















