Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

AFC H vs FC Voluntari — Liga I

Liga I · Romania
1 2.15
X 3.45
2 4.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.26 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
AFC H 50%@2.15
Hòa 27%@3.45
FC Voluntari 23%@4.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 30%@2.94
Xỉu 3.5 70%@1.26
Cả hai đội ghi bànBTTS
56%@1.98
Không 44%@1.88

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

AFC HMỗi trậnFC Voluntari
1.5
Bàn thắng / trận
2.1
1.0
Bàn thua / trận
0.8
51
% kiểm soát bóng
47
14.8
Dứt điểm / trận
11.6
6.2
Phạt góc / trận
6.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

AFC HTỷ lệFC Voluntari
4
Trận thắng
8
8
Tài 1.5
9
4
Tài 2.5
4
4
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

AFC H LWDDD
L 1 thg 6 FC Voluntari AFC H 3 0 2.75 3.05
W 18 thg 5 AFC H FCSB 2 0 2.02 4.10
D 11 thg 5 Metaloglobus AFC H 2 2 11.00 1.36
D 4 thg 5 Unirea S AFC H 2 2 3.70 2.22
D 24 thg 4 AFC H Csikszereda 0 0 1.80 5.35
D 19 thg 4 Petrolul P AFC H 1 1 2.10 4.80
W 10 thg 4 AFC H Farul C 1 0 2.18 3.85
L 4 thg 4 Otelul AFC H 2 0 2.62 3.10
W 22 thg 3 AFC H FC Botosani 3 0 2.62 3.30
L 13 thg 3 UTA Arad AFC H 3 2 2.30 3.26
FC Voluntari LLWLD
L 14 thg 8 FC Voluntari Petrolul P 1 2 2.30 3.60
L 8 thg 8 Dinamo B FC Voluntari 4 0 1.60 6.20
W 1 thg 8 FC Voluntari Uta Arad 1 0 2.95 2.70
L 27 thg 7 CFR C FC Voluntari 5 0 1.90 5.10
D 17 thg 7 FC Voluntari FC Botosani 2 2 2.46 3.35
D 10 thg 7 FC Voluntari Metalul B 0 0
L 2 thg 7 NK Varazdin FC Voluntari 2 1 1.92 3.65
W 30 thg 6 FC Voluntari Tiszakecske 3 2
W 1 thg 6 FC Voluntari AFC H 3 0 2.75 3.05
W 16 thg 5 CSA S FC Voluntari 2 4 4.15 2.00

Đối đầu

AFC H
0·1·2
FC Voluntari
  • thg 6 2026 FC Voluntari 3 - 0 AFC H
  • thg 3 2024 Voluntari 1 - 0 AFC H
  • thg 2 2024 Voluntari 1 - 1 AFC H

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 U. Cluj 15 +15 34
2 Univ. Craiova 15 +13 34
3 FCSB 17 +12 32
4 CFR Cluj 15 +7 31
5 Csikszereda 15 +5 30
6 AFC H 15 +1 22
7 Dinamo B 17 -2 20
8 UTA Arad 14 +2 19
9 Petrolul 14 -4 19
10 Otelul 16 -7 19
11 Rapid 15 -3 16
12 FC Botosani 17 -9 16
13 Unirea S 15 -7 13
14 Farul C 17 -6 11
15 Arges P 14 -6 11
16 Metaloglobus 15 -13 11
17 FC Voluntari 2 +2 3
18 Chindia T 2 0 2