AEL vs Ethnikos A — 1. Division
1. Division · Síp
1
2.15
X
3.50
2
3.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AEL
AELMỗi trậnEthnikos AETH
AELMỗi trậnEthnikos AETH
1.2Bàn thắng / trận0.8
1.5Bàn thua / trận1.4
48%Kiểm soát bóng47%
7.1Dứt điểm / trận7.3
3.6Phạt góc / trận4.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AEL
AELTỷ lệEthnikos AETH
AELTỷ lệEthnikos AETH
40%Trận thắng30%
80%Tài 1.560%
70%Tài 2.540%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AEL
AEL
WWLWW
AEL
WWLWW
PAF
Pafos
AEL
AEL
0
2
1.50
6.75
Pafos
AEL
AEL
0
2
1.50
6.75
AEL
AEL
NEA
Nea Salamis
2
1
1.98
4.10
AEL
NEA
Nea Salamis
2
1
1.98
4.10
APO
APOEL
AEL
AEL
6
0
1.90
4.35
APOEL
AEL
AEL
6
0
1.90
4.35
AEL
AEL
ANO
Anorthosis
2
0
2.17
3.80
AEL
ANO
Anorthosis
2
0
2.17
3.80
KRA
Krasava (Cyp)(Rus)
AEL
AEL(Cyp)
0
4
2.85
2.50
Krasava (Cyp)(Rus)
AEL
AEL(Cyp)
0
4
2.85
2.50
RAD
Radomiak Radom
AEL
AEL
1
1
3.65
1.88
Radomiak Radom
AEL
AEL
1
1
3.65
1.88
AKR
Akritas
AEL
AEL
1
2
1.69
5.10
Akritas
AEL
AEL
1
2
1.69
5.10
AEL
AEL
OLY
Olympiakos
1
3
3.15
2.27
AEL
OLY
Olympiakos
1
3
3.15
2.27
KRA
Krasava
AEL
AEL
1
1
2.82
2.50
Krasava
AEL
AEL
1
1
2.82
2.50
AEL
AEL
ANO
Anorthosis
0
1
3.00
2.35
AEL
ANO
Anorthosis
0
1
3.00
2.35
ETH
Ethnikos A
WWLWL
Ethnikos A
WWLWL
ETH
Ethnikos A
POL
Polemidion
3
0
1.55
5.50
Ethnikos A
POL
Polemidion
3
0
1.55
5.50
PAE
PAEEK
ETH
Ethnikos A
2
4
–
–
PAEEK
ETH
Ethnikos A
2
4
–
–
ETH
Ethnikos A
OMO
Omonia A
1
2
2.85
2.45
Ethnikos A
OMO
Omonia A
1
2
2.85
2.45
ENO
Enosis
ETH
Ethnikos A
1
3
16.50
1.16
Enosis
ETH
Ethnikos A
1
3
16.50
1.16
AKR
Akritas
ETH
Ethnikos A
1
0
2.90
2.40
Akritas
ETH
Ethnikos A
1
0
2.90
2.40
ETH
Ethnikos A
OLY
Olympiakos
2
1
2.30
3.60
Ethnikos A
OLY
Olympiakos
2
1
2.30
3.60
KRA
Krasava
ETH
Ethnikos A
3
1
3.05
2.25
Krasava
ETH
Ethnikos A
3
1
3.05
2.25
ETH
Ethnikos A
ANO
Anorthosis
1
0
1.80
5.50
Ethnikos A
ANO
Anorthosis
1
0
1.80
5.50
ETH
Ethnikos A
AEK
AEK Larnaca
0
2
5.50
1.69
Ethnikos A
AEK
AEK Larnaca
0
2
5.50
1.69
OLY
Olympiakos
ETH
Ethnikos A
2
1
2.27
3.30
Olympiakos
ETH
Ethnikos A
2
1
2.27
3.30
Đối đầu
AEL
AEL
AEL2·2·2
Ethnikos AETH

- thg 1 2026 Ethnikos A 0 - 1 AEL
- thg 9 2025 AEL 2 - 2 Ethnikos A
- thg 5 2025 Ethnikos A 2 - 0 AEL
- thg 1 2025 Ethnikos A 0 - 0 AEL
- thg 10 2024 AEL 5 - 2 Ethnikos A
- thg 5 2024 Ethnikos A 2 - 0 AEL
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Relegation - Division 2









