Adama Kenema vs Welayta Dicha — Premier League
Premier League · Ethiopia
1
3.05
X
2.75
2
2.62
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
86%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
ADA
Adama KenemaChỉ sốWelayta DichaWEL
Adama KenemaChỉ sốWelayta DichaWEL
52
Kiểm soát bóng
486
Tổng dứt điểm
73
Trúng đích
33
Phạt góc
4Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ADA
Adama KenemaMỗi trậnWelayta DichaWEL
Adama KenemaMỗi trậnWelayta DichaWEL
0.8
Bàn thắng / trận
0.80.8
Bàn thua / trận
0.550
% kiểm soát bóng
465.3
Dứt điểm / trận
6.93.4
Phạt góc / trận
3.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ADA
Adama KenemaTỷ lệWelayta DichaWEL
Adama KenemaTỷ lệWelayta DichaWEL
2
Trận thắng
44
Tài 1.5
33
Tài 2.5
23
BTTS
2Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ADA
Adama Kenema
WDWLD
Adama Kenema
WDWLD
AWA
Awassa K
ADA
Adama Kenema
2
3
3.40
2.65
Awassa K
ADA
Adama Kenema
2
3
3.40
2.65
MEK
Mekelle K
ADA
Adama Kenema
0
0
2.85
2.82
Mekelle K
ADA
Adama Kenema
0
0
2.85
2.82
ADA
Adama Kenema
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
Adama Kenema
ETH
Ethiopia N
2
1
2.60
3.20
SID
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
Sidama Bunna
ADA
Adama Kenema
1
0
1.91
4.30
ADA
Adama Kenema
WEL
Welwalo A
0
0
2.80
3.30
Adama Kenema
WEL
Welwalo A
0
0
2.80
3.30
FAS
Fasil Ketema
ADA
Adama Kenema
3
1
2.77
3.15
Fasil Ketema
ADA
Adama Kenema
3
1
2.77
3.15
ADA
Adama Kenema
SUH
Suhul Shire
4
0
2.20
3.45
Adama Kenema
SUH
Suhul Shire
4
0
2.20
3.45
MEK
Mekelakeya
ADA
Adama Kenema
0
0
1.96
4.75
Mekelakeya
ADA
Adama Kenema
0
0
1.96
4.75
ADA
Adama Kenema
DIR
Dire D
1
1
3.10
3.00
Adama Kenema
DIR
Dire D
1
1
3.10
3.00
KED
Kedus G
ADA
Adama Kenema
1
0
2.05
4.00
Kedus G
ADA
Adama Kenema
1
0
2.05
4.00
WEL
Welayta Dicha
DLWDD
Welayta Dicha
DLWDD
WEL
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
Welayta Dicha
ETH
Ethiopia
0
0
2.07
3.50
WEL
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
Welayta Dicha
MEB
Mebrat Hayl
1
2
2.32
3.60
BAH
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
Bahardar
WEL
Welayta Dicha
0
2
3.05
3.25
WEL
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
Welayta Dicha
NEG
Negelle Arsi
0
0
3.30
3.20
ETH
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
Ethiopian
WEL
Welayta Dicha
0
0
2.62
3.30
WEL
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
Welayta Dicha
KED
Kedus G
0
0
2.95
3.15
ARB
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
Arba M
WEL
Welayta Dicha
2
3
3.80
2.60
WEL
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
Welayta Dicha
HAD
Hadiya H
1
0
2.14
4.30
SHE
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
Sheger K
WEL
Welayta Dicha
0
0
3.20
2.95
SUH
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Suhul Shire
WEL
Welayta Dicha
0
1
3.80
2.18
Đối đầu
ADA
Adama Kenema
Adama Kenema0·4·0
Welayta DichaWEL

- Jan 2026 Welayta Dicha 1 - 1 Adama Kenema
- Apr 2025 Adama Kenema 0 - 0 Welayta D
- Dec 2024 Welayta D 2 - 2 Adama K
- Mar 2024 Adama K 1 - 1 Welayta D
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation




















