ACS S vs Concordia — Liga II
Liga II · Romania
1
4.20
X
3.25
2
1.81
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Concordia ghi bàn
AS
Tỷ lệ @1.22
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
ACS
ACS SMỗi trậnConcordiaCON
ACS SMỗi trậnConcordiaCON
1.0Bàn thắng / trận1.1
1.8Bàn thua / trận1.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
ACS
ACS STỷ lệConcordiaCON
ACS STỷ lệConcordiaCON
20%Trận thắng40%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.530%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
ACS
ACS S
LLLLL
ACS S
LLLLL
ACS
ACS S
CHI
Chindia T
0
3
3.90
1.78
ACS S
CHI
Chindia T
0
3
3.90
1.78
MET
Metaloglobus
ACS
ACS S
7
0
1.80
4.35
Metaloglobus
ACS
ACS S
7
0
1.80
4.35
ACS
ACS S
COR
Corvinul (Rou)
1
3
4.60
1.62
ACS S
COR
Corvinul (Rou)
1
3
4.60
1.62
MIO
Mioveni (Rou)
ACS
ACS S
2
0
1.49
6.00
Mioveni (Rou)
ACS
ACS S
2
0
1.49
6.00
SLA
Slatina
ACS
ACS S
3
1
1.67
5.00
Slatina
ACS
ACS S
3
1
1.67
5.00
ACS
ACS S
CSI
Csikszereda
1
4
3.74
1.97
ACS S
CSI
Csikszereda
1
4
3.74
1.97
CON
Concordia
ACS
ACS S
1
1
1.51
5.00
Concordia
ACS
ACS S
1
1
1.51
5.00
ACS
ACS S
TUN
Tunari
1
2
2.30
2.88
ACS S
TUN
Tunari
1
2
2.30
2.88
SLA
Slatina
ACS
ACS S
2
0
1.97
3.67
Slatina
ACS
ACS S
2
0
1.97
3.67
ACS
ACS S
CHI
Chindia T
1
0
3.60
1.94
ACS S
CHI
Chindia T
1
0
3.60
1.94
CON
Concordia
LWLWW
Concordia
LWLWW
CON
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
Concordia
MET
Metalul Buzau
0
1
2.07
3.50
DIN
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
Dinamo B
CON
Concordia
2
5
15.00
1.15
CON
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
Concordia
AFU
Afumati
1
2
1.53
6.40
PRO
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
Progresul
CON
Concordia
2
5
9.40
1.32
MET
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
Metaloglobus
CON
Concordia
1
3
2.67
2.65
CON
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
Concordia
POL
Poli. T
1
5
2.62
2.67
CON
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
Concordia
OTE
Otelul
5
1
3.40
2.17
GLO
Gloria Bistrita
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
Gloria Bistrita
CON
Concordia
1
2
2.65
2.82
MOG
Mogosoaia
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
Mogosoaia
CON
Concordia
1
4
4.00
1.78
CON
Concordia
FC
FC Bihor
2
0
2.52
2.77
Concordia
FC
FC Bihor
2
0
2.52
2.77
Đối đầu
ACS
ACS S
ACS S0·1·0
ConcordiaCON

- thg 5 2024 Concordia 1 - 1 ACS S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




































