AC Douane vs Gendrim — Premier League
Premier League · Mauritania
1
1.89
X
3.15
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
59%Xác suất
AC Douane thắng
1
Tỷ lệ @1.89
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AC
AC DouaneMỗi trậnGendrimGEN
AC DouaneMỗi trậnGendrimGEN
1.2Bàn thắng / trận0.8
0.9Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AC
AC DouaneTỷ lệGendrimGEN
AC DouaneTỷ lệGendrimGEN
30%Trận thắng30%
70%Tài 1.550%
30%Tài 2.530%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AC
AC Douane
WDLDD
AC Douane
WDLDD
HAF
Hafia (Gui)(Gui)
AC
AC Douane(Mtn)
0
1
–
–
Hafia (Gui)(Gui)
AC
AC Douane(Mtn)
0
1
–
–
AC
AC Douane(Mtn)
HAF
Hafia (Gui)(Gui)
2
2
–
–
AC Douane(Mtn)
HAF
Hafia (Gui)(Gui)
2
2
–
–
N'Z
N'Zidane
AC
AC Douane
3
0
–
–
N'Zidane
AC
AC Douane
3
0
–
–
KAE
Kaedi
AC
AC Douane
1
1
–
–
Kaedi
AC
AC Douane
1
1
–
–
AC
AC Douane
NOU
Nouadhibou
2
2
2.65
2.55
AC Douane
NOU
Nouadhibou
2
2
2.65
2.55
SNI
SNIM
AC
AC Douane
0
0
–
–
SNIM
AC
AC Douane
0
0
–
–
CHE
Chemal
AC
AC Douane
1
1
3.00
2.32
Chemal
AC
AC Douane
1
1
3.00
2.32
AC
AC Douane
NOU
Nouakchott A
1
1
1.83
3.80
AC Douane
NOU
Nouakchott A
1
1
1.83
3.80
AC
AC Douane
POM
Pompiers
2
1
1.96
3.86
AC Douane
POM
Pompiers
2
1
1.96
3.86
INT
Inter N
AC
AC Douane
2
3
4.60
1.75
Inter N
AC
AC Douane
2
3
4.60
1.75
GEN
Gendrim
WLWDW
Gendrim
WLWDW
GEN
Gendrim
POL
Police
2
1
2.32
2.80
Gendrim
POL
Police
2
1
2.32
2.80
GEN
Gendrim
KSA
Ksar
1
4
1.83
4.10
Gendrim
KSA
Ksar
1
4
1.83
4.10
N'Z
N'Zidane
GEN
Gendrim
0
1
–
–
N'Zidane
GEN
Gendrim
0
1
–
–
GEN
Gendrim
TEV
Tevragh-Zeine
1
1
2.43
2.88
Gendrim
TEV
Tevragh-Zeine
1
1
2.43
2.88
GEN
Gendrim
KAE
Kaedi
1
0
–
–
Gendrim
KAE
Kaedi
1
0
–
–
NOU
Nouadhibou
GEN
Gendrim
3
1
1.67
6.10
Nouadhibou
GEN
Gendrim
3
1
1.67
6.10
GEN
Gendrim
CHE
Chemal
2
1
2.43
3.35
Gendrim
CHE
Chemal
2
1
2.43
3.35
NOU
Nouakchott A
GEN
Gendrim
1
1
2.27
3.70
Nouakchott A
GEN
Gendrim
1
1
2.27
3.70
GEN
Gendrim
SNI
SNIM
0
0
2.43
3.55
Gendrim
SNI
SNIM
0
0
2.43
3.55
POM
Pompiers
GEN
Gendrim
0
0
2.37
4.10
Pompiers
GEN
Gendrim
0
0
2.37
4.10
Đối đầu
AC
AC Douane
AC Douane2·0·0
GendrimGEN

- thg 1 2026 Gendrim 0 - 1 AC Douane
- thg 1 2025 Gendrim 1 - 3 AC Douane
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League Qualification
- Relegation















