AB vs Skala — Meistaradeildin
Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1
2.35
X
3.50
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.83
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
AB
ABChỉ sốSkalaSKA
ABChỉ sốSkalaSKA
50
Kiểm soát bóng
509
Tổng dứt điểm
135
Trúng đích
43
Phạt góc
73
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AB
ABMỗi trậnSkalaSKA
ABMỗi trậnSkalaSKA
1.2
Bàn thắng / trận
1.21.5
Bàn thua / trận
1.747
% kiểm soát bóng
459.1
Dứt điểm / trận
13.63.3
Phạt góc / trận
7.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AB
ABTỷ lệSkalaSKA
ABTỷ lệSkalaSKA
3
Trận thắng
37
Tài 1.5
75
Tài 2.5
66
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AB
AB
LLLWL
AB
LLLWL
AB
AB
KI
KI Klaksvik
3
4
8.30
1.30
AB
KI
KI Klaksvik
3
4
8.30
1.30
B36
B36 Torshavn
AB
AB
1
0
1.53
5.60
B36 Torshavn
AB
AB
1
0
1.53
5.60
AB
AB
STR
Streymur
1
2
1.72
4.10
AB
STR
Streymur
1
2
1.72
4.10
B68
B68
AB
AB
0
1
2.45
2.60
B68
AB
AB
0
1
2.45
2.60
07
07 Vestur
AB
AB
2
0
3.15
2.10
07 Vestur
AB
AB
2
0
3.15
2.10
AB
AB
HB
HB Torshavn
3
1
4.10
1.90
AB
HB
HB Torshavn
3
1
4.10
1.90
AB
AB
NSI
NSI Runavik
3
2
6.60
1.37
AB
NSI
NSI Runavik
3
2
6.60
1.37
KI
KI Klaksvik
AB
AB
2
1
1.15
15.00
KI Klaksvik
AB
AB
2
1
1.15
15.00
AB
AB
VIK
Vikingur G
2
3
5.50
1.62
AB
VIK
Vikingur G
2
3
5.50
1.62
SKA
Skala
AB
AB
1
0
2.45
2.62
Skala
AB
AB
1
0
2.45
2.62
SKA
Skala
WLWLD
Skala
WLWLD
SKA
Skala
VIK
Vikingur G
2
1
5.30
1.58
Skala
VIK
Vikingur G
2
1
5.30
1.58
NSI
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
SKA
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
Skala
B68
B68
1
0
1.75
4.10
HB
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
STR
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
Streymur
SKA
Skala
1
1
3.45
1.94
SKA
Skala
KI
KI Klaksvik
1
4
8.50
1.37
Skala
KI
KI Klaksvik
1
4
8.50
1.37
SKA
Skala
07
07 Vestur
2
1
1.60
5.40
Skala
07
07 Vestur
2
1
1.60
5.40
VIK
Vikingur G
SKA
Skala
2
1
1.47
6.25
Vikingur G
SKA
Skala
2
1
1.47
6.25
SKA
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
Skala
B36
B36 Torshavn
1
2
4.90
1.75
SKA
Skala
AB
AB
1
0
2.45
2.62
Skala
AB
AB
1
0
2.45
2.62
Đối đầu
AB
AB
AB0·2·2
SkalaSKA

- May 2026 Skala 1 - 0 AB
- Oct 2025 Skala 0 - 0 AB
- Jun 2025 AB 0 - 1 Skala
- Mar 2025 Skala 0 - 0 AB
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - 1. Deild











