AB vs NSI Runavik — Meistaradeildin
Meistaradeildin · Quần Đảo Faroe
1
6.60
X
4.80
2
1.37
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
92%Xác suất
NSI Runavik thắng
2
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
AB
ABMỗi trậnNSI RunavikNSI
ABMỗi trậnNSI RunavikNSI
1.0
Bàn thắng / trận
2.82.3
Bàn thua / trận
1.245
% kiểm soát bóng
557.1
Dứt điểm / trận
14.14.0
Phạt góc / trận
7.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
AB
ABTỷ lệNSI RunavikNSI
ABTỷ lệNSI RunavikNSI
1
Trận thắng
79
Tài 1.5
86
Tài 2.5
67
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
AB
AB
LWLLW
AB
LWLLW
AB
AB
KI
KI Klaksvik
3
4
8.30
1.30
AB
KI
KI Klaksvik
3
4
8.30
1.30
AB
AB
SKA
Skala
3
2
2.35
2.70
AB
SKA
Skala
3
2
2.35
2.70
B36
B36 Torshavn
AB
AB
1
0
1.53
5.60
B36 Torshavn
AB
AB
1
0
1.53
5.60
AB
AB
STR
Streymur
1
2
1.72
4.10
AB
STR
Streymur
1
2
1.72
4.10
B68
B68
AB
AB
0
1
2.45
2.60
B68
AB
AB
0
1
2.45
2.60
07
07 Vestur
AB
AB
2
0
3.15
2.10
07 Vestur
AB
AB
2
0
3.15
2.10
AB
AB
HB
HB Torshavn
3
1
4.10
1.90
AB
HB
HB Torshavn
3
1
4.10
1.90
KI
KI Klaksvik
AB
AB
2
1
1.15
15.00
KI Klaksvik
AB
AB
2
1
1.15
15.00
AB
AB
VIK
Vikingur G
2
3
5.50
1.62
AB
VIK
Vikingur G
2
3
5.50
1.62
SKA
Skala
AB
AB
1
0
2.45
2.62
Skala
AB
AB
1
0
2.45
2.62
NSI
NSI Runavik
WDWLL
NSI Runavik
WDWLL
NSI
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI
NSI Runavik(Fro)
FC
FC Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI Runavik(Fro)
FC
FC Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
FC
FC Lugano
NSI
NSI Runavik
2
0
1.13
21.00
FC Lugano
NSI
NSI Runavik
2
0
1.13
21.00
HB
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
HAM
Hamrun S
NSI
NSI Runavik
1
2
1.55
5.75
Hamrun S
NSI
NSI Runavik
1
2
1.55
5.75
NSI
NSI Runavik
HAM
Hamrun S
1
1
2.12
3.60
NSI Runavik
HAM
Hamrun S
1
1
2.12
3.60
NSI
NSI Runavik
KI
KI Klaksvik
0
0
2.75
2.20
NSI Runavik
KI
KI Klaksvik
0
0
2.75
2.20
Đối đầu
AB
AB
AB0·0·1
NSI RunavikNSI

- Mar 2026 NSI Runavik 2 - 1 AB
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - 1. Deild











