Henan Jianye vs Chongqing — Super League
Super League · Trung Quốc
1
1.65
X
3.80
2
5.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
HEN
Henan JianyeMỗi trậnChongqingCHO
Henan JianyeMỗi trậnChongqingCHO
1.8
Bàn thắng / trận
0.81.6
Bàn thua / trận
1.252%
Kiểm soát bóng
51%12.6
Dứt điểm / trận
10.75.2
Phạt góc / trận
3.71.42
Bàn thắng kỳ vọng
0.81Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
HEN
Henan JianyeTỷ lệChongqingCHO
Henan JianyeTỷ lệChongqingCHO
30%
Trận thắng
20%90%
Tài 1.5
60%60%
Tài 2.5
20%80%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
HEN
Henan Jianye
DLDDW
Henan Jianye
DLDDW
SHE
Shenyang
HEN
Henan Jianye
4
4
2.90
2.32
Shenyang
HEN
Henan Jianye
4
4
2.90
2.32
SHA
Shanghai
HEN
Henan Jianye
4
1
1.92
3.90
Shanghai
HEN
Henan Jianye
4
1
1.92
3.90
HEN
Henan Jianye
QIN
Qingdao Y
0
0
1.60
5.60
Henan Jianye
QIN
Qingdao Y
0
0
1.60
5.60
HEN
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.90
3.85
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.90
3.85
SHA
Shandong L
HEN
Henan Jianye
1
2
2.15
3.00
Shandong L
HEN
Henan Jianye
1
2
2.15
3.00
HEN
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.97
3.65
Henan Jianye
DAL
Dalian Z
1
1
1.97
3.65
HEN
Henan Jianye
QIN
Qingdao J
5
1
1.20
12.50
Henan Jianye
QIN
Qingdao J
5
1
1.20
12.50
YUN
Yunnan Yukun
HEN
Henan Jianye
2
1
2.45
2.65
Yunnan Yukun
HEN
Henan Jianye
2
1
2.45
2.65
HEN
Henan Jianye
SHA
SHANGHAI S
1
2
2.50
2.85
Henan Jianye
SHA
SHANGHAI S
1
2
2.50
2.85
JIA
Jiangxi L
HEN
Henan Jianye
0
2
5.60
1.62
Jiangxi L
HEN
Henan Jianye
0
2
5.60
1.62
CHO
Chongqing
LDLLL
Chongqing
LDLLL
CHO
Chongqing
DAL
Dalian Z
0
1
2.28
3.10
Chongqing
DAL
Dalian Z
0
1
2.28
3.10
QIN
Qingdao Y
CHO
Chongqing
0
0
2.10
3.75
Qingdao Y
CHO
Chongqing
0
0
2.10
3.75
CHO
Chongqing
SHA
SHANGHAI S
2
3
3.35
2.20
Chongqing
SHA
SHANGHAI S
2
3
3.35
2.20
SIC
Sichuan J
CHO
Chongqing
2
0
2.47
2.85
Sichuan J
CHO
Chongqing
2
0
2.47
2.85
WUH
Wuhan T
CHO
Chongqing
1
0
2.20
3.45
Wuhan T
CHO
Chongqing
1
0
2.20
3.45
CHO
Chongqing
QIN
Qingdao Y
2
0
2.10
3.85
Chongqing
QIN
Qingdao Y
2
0
2.10
3.85
CHO
Chongqing
HAN
Hangzhou
1
1
2.70
2.52
Chongqing
HAN
Hangzhou
1
1
2.70
2.52
CHE
Chengdu B
CHO
Chongqing
1
1
1.27
10.25
Chengdu B
CHO
Chongqing
1
1
1.27
10.25
SHE
Shenyang
CHO
Chongqing
3
1
2.15
3.50
Shenyang
CHO
Chongqing
3
1
2.15
3.50
CHO
Chongqing
TIA
Tianjin Teda
1
0
2.10
4.10
Chongqing
TIA
Tianjin Teda
1
0
2.10
4.10
Đối đầu
HEN
Henan Jianye
Henan Jianye1·1·0
ChongqingCHO

- thg 5 2026 Chongqing 1 - 1 Henan Jianye
- thg 5 2025 Chongqing 1 - 2 Henan Jianye
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation

















